brinjal

brinjal

A farmer harvests a ripe brinjal from a healthy plant.

Định nghĩa

Danh từ: - Cà tím: "brinjal" một loại cây thân thảo, lông, mọc thẳng đứng, nguồn gốc từ Đông Nam Á nhưng được trồng rộng rãi để lấy quả lớn, bóng, ăn được, thường được dùng làm rau.

dụ sử dụng
  • (Cà tím một nguyên liệu chính trong nhiều nền ẩm thực châu Á.)
  • (Tôi đã mua một quả cà tím tím lớnchợ cho món ri tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brinjal curry": món ri cà tím.
    • She made a delicious brinjal curry with coconut milk. ( ấy đã làm món ri cà tím ngon tuyệt với nước cốt dừa.)
  • "brinjal fritters": bánh chiên cà tím.
    • Brinjal fritters are a popular snack in South India. (Bánh chiên cà tím món ăn vặt phổ biếnNam Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aubergine (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biếnAnh châu Âu, chỉ cùng loại quả.
  • Eggplant (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ Canada, chỉ cùng loại quả.
Từ đồng nghĩa
  • Aubergine: cà tím (dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh).
  • Eggplant: cà tím (dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "brinjal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "brinjal".