brinton

brinton

A researcher studies a Brinton classification chart of Native American languages.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Brinton" một họ (tên gia đình) phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một người cụ thể, đặc biệt nhà nhân chủng học người Mỹ Daniel Garrison Brinton (1837–1899). Ông người tiên phong trong việc phân loại hệ thống các ngôn ngữ bản địa châu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Daniel Brinton một nhà nhân chủng học hàng đầu người Mỹ.)
  • (Công trình của Brinton về các ngôn ngữ bản địa châu Mỹ đã đặt nền tảng cho ngôn ngữ học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brinton's classification": hệ thống phân loại các ngôn ngữ bản địa châu Mỹ do Brinton phát triển.

    • Brinton's classification grouped languages into families based on shared vocabulary. (Phân loại của Brinton đã nhóm các ngôn ngữ thành các ngữ hệ dựa trên từ vựng chung.)
  • "Brinton's legacy": di sản của Daniel Brinton trong lĩnh vực nhân chủng học ngôn ngữ học.

    • Brinton's legacy includes extensive documentation of indigenous cultures. (Di sản của Brinton bao gồm việc ghi chép phong phú về các nền văn hóa bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Brinton (họ): không biến thể phổ biến, nhưng có thể xuất hiện dưới dạng tên đệm hoặc tên đường phố.
  • Brintonian (tính từ): liên quan đến Brinton hoặc công trình của ông.
    • The Brintonian approach to language classification is still studied today. (Phương pháp phân loại ngôn ngữ Brinton vẫn được nghiên cứu ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Brinton" danh từ riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Brinton".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Brinton".