brise-bise

/'bri:z'bi:z/
Học thuật
Thân thiện
brise-bise

Une dame accroche un brise-bise à sa fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Màn chắn gió (chỉ che nửa dưới của cửa sổ): Một loại rèm cửa ngắn, thường được treophần dưới của cửa sổ. tác dụng che chắn tầm nhìn từ bên ngoài vào trong khi vẫn cho phép ánh sáng tự nhiên lọt vào qua phần trên của cửa sổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai installé un brise-bise en dentelle à la fenêtre de la cuisine. (Tôi đã lắp một màn chắn gió bằng rencửa sổ nhà bếp.)
    • Le brise-bise permet de préserver l'intimité sans assombrir la pièce. (Màn chắn gió giúp bảo vệ sự riêng tư không làm tối căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trí nội thất, mô tả một phụ kiện cửa sổ cụ thể. nhấn mạnh chức năng vừa che chắn vừa lấy sáng.
Biến thể từ gần giống
  • Rideau (danh từ giống đực): rèm cửa (từ chung, có thể chỉ rèm che toàn bộ cửa sổ).
  • Voilage (danh từ giống đực): màn voan, rèm mỏng (thường trong suốt hoặc mờ, che toàn bộ cửa sổ để lọc sáng).
Từ đồng nghĩa
  • Rideau court: rèm ngắn.
  • Tablier (trong ngữ cảnh trang trí nội thất): tấm chắn (có thể dùng để chỉ một loại rèm trang trí che phần dưới cửa sổ).
brise-bise

Une dame accroche un brise-bise à sa fenêtre.

danh từ giống đực
  1. màn chắn gió (chỉ che nửa dưới của cửa sổ)