brisket

/briskit/
Học thuật
Thân thiện
brisket

The chef seasons a large brisket before cooking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần thịt ức của động vật, đặc biệt : "Brisket" một phần thịt được cắt ra từ vùng ngực hoặc phần dưới ngực của một con vật, thường . Đây một miếng thịt nhiều liên kết mỡ, thường được chế biến chậm (như hầm, hun khói) để trở nên mềm ngon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a whole brisket to smoke for the barbecue. (Tôi đã mua cả một tảng thịt ức để hun khói cho bữa tiệc nướng.)
    • The recipe calls for three pounds of beef brisket. (Công thức yêu cầu ba pound thịt ức .)
    • Slow-cooked brisket is incredibly tender and flavorful. (Thịt ức được hầm chậmcùng mềm đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corned beef brisket": Thịt ức ướp muối, thường được dùng để làm món corned beef truyền thống.

    • She is boiling a corned beef brisket for St. Patrick's Day dinner. ( ấy đang luộc một miếng thịt ức ướp muối cho bữa tối ngày Thánh Patrick.)
  • "Smoked brisket": Thịt ức được hun khói, một món đặc trưng trong ẩm thực Texas (Mỹ).

    • The smoked brisket at that restaurant is famous throughout the state. (Món thịt ức hun khóinhà hàng đó nổi tiếng khắp tiểu bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Beef brisket (n): Thịt ức , cách gọi cụ thể nhất.
  • Brisket point (n): Phần đầu của miếng thịt ức, nhiều mỡ hơn.
  • Brisket flat (n): Phần thịt ức phẳng, ít mỡ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Breast of beef: Ức (cách gọi mô tả tương tự).
  • Plate (trong một số ngữ cảnh cắt thịt): Một phần thịt gần đó, nhưng không hoàn toàn giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với danh từ "brisket")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "brisket")

brisket

The chef seasons a large brisket before cooking.

danh từ
  1. ức (thú vật)
  2. thịt ức (thú vật)