bristle at
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Phẫn nộ, nổi giận, tỏ ra khó chịu: "bristle at" diễn tả phản ứng tức giận hoặc xúc phạm trước một lời nói, hành động hoặc tình huống nào đó. Nó mang nghĩa "xù lông" theo nghĩa bóng, giống như một con vật dựng lông lên khi bị đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phẫn nộ trước những bình luận xúc phạm của anh ta về công việc của mình.)
- (Anh ấy nổi giận khi bị đối xử như một đứa trẻ.)
- (Người quản lý tỏ ra khó chịu trước gợi ý rằng ông ta thiếu công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bristle with anger/indignation": tỏ ra đầy giận dữ/phẫn nộ.
- The crowd bristled with anger at the politician's lies. (Đám đông đầy phẫn nộ trước những lời nói dối của chính trị gia.)
"bristle at the thought/idea of something": phản ứng mạnh mẽ khi nghĩ đến điều gì đó.
- She bristled at the thought of having to work overtime again. (Cô ấy phẫn nộ khi nghĩ đến việc phải làm thêm giờ lần nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bristle (động từ): xù lông, dựng đứng (lông, tóc); cũng có nghĩa bóng là tỏ ra giận dữ.
- The cat's fur bristled when it saw the dog. (Lông mèo xù lên khi nó thấy con chó.)
- Bristly (tính từ): có lông cứng, xù xì; dễ nổi giận.
- He has a bristly beard. (Anh ấy có bộ râu xù xì.)
Từ đồng nghĩa
- Resent: phẫn nộ, bực bội.
- She resented his rude behavior. (Cô ấy phẫn nộ trước hành vi thô lỗ của anh ta.)
- Take offense: cảm thấy bị xúc phạm.
- He took offense at her joke. (Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm trước trò đùa của cô ấy.)
- Flare up: nổi giận đột ngột.
- She flared up when she heard the news. (Cô ấy nổi giận khi nghe tin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bristle up: xù lông lên; cũng dùng để chỉ việc tỏ ra giận dữ.
- He bristled up at the criticism. (Anh ấy xù lông lên trước lời chỉ trích.)
Thành ngữ liên quan
- Make someone's blood boil: làm ai đó vô cùng tức giận.
- His arrogance made her blood boil. (Sự kiêu ngạo của anh ta làm cô ấy vô cùng tức giận.)
- Get someone's hackles up: làm ai đó nổi giận (hackles là lông gáy của động vật).
- The unfair decision got his hackles up. (Quyết định bất công đó làm anh ấy nổi giận.)