bristled

bristled

The cat bristled its fur when it saw the dog.

Định nghĩa

Bristled một tính từ, mô tả trạng thái hoặc được phủ bởi các lông cứng, gai nhọn, hoặc các cấu trúc bảo vệ tương tự (như lông nhím, gai cây, râu hạt). Từ này thường mang nghĩa đen (vật ) cả nghĩa bóng (thái độ).

  1. Nghĩa đen: lông cứng, gai góc, hoặc lên như lông nhím.

    • Một con ngựa với bờm ngắn cứng (a horse with a short bristly mane).
    • Cây bụi gai (bristly shrubs).
    • Quả gai (burred fruits).
  2. Nghĩa bóng: Tỏ ra tức giận, phản đối, hoặc sẵn sàng chiến đấu (thường dùng trong cụm "bristled with anger" hoặc "bristled at something").

    • Anh ấy sừng sộ khi bị chỉ trích (He bristled at the criticism).
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The cat's fur bristled when it saw the dog. (Bộ lông của con mèo lên khi nhìn thấy con chó.)
    • His chin was bristled with stubble after not shaving for days. (Cằm anh ấy đầy râu cứng sau nhiều ngày không cạo.)
  • Nghĩa bóng:

    • She bristled at the suggestion that she was lying. ( ấy nổi cáu trước gợi ý rằng ấy đang nói dối.)
    • The room bristled with tension as the argument escalated. (Căn phòng tràn ngập sự căng thẳng khi cuộc tranh luận leo thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bristled with": tràn ngập, đầy ắp (thường dùng cho các vật sắc nhọn hoặc cảm xúc mạnh).
    • The fortress bristled with cannons. (Pháo đài dày đặc các khẩu đại bác.)
    • His speech bristled with sarcasm. (Bài phát biểu của anh ấy đầy ắp sự mỉa mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Bristle (danh từ): lông cứng, gai.
    • The bristles of the toothbrush are too hard. (Lông bàn chải đánh răng quá cứng.)
  • Bristly (tính từ): lông cứng, .
    • His bristly beard scratched my face. (Bộ râu của anh ấy làm xước mặt tôi.)
  • Bristle (động từ): lông, nổi cáu.
    • The hedgehog bristled when threatened. (Con nhím lông khi bị đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiny: gai.
    • Spiny plants like cacti are hard to touch. (Các loại cây gai như xương rồng rất khó chạm.)
  • Prickly: đầy gai, dễ nổi cáu.
    • He is a prickly person who gets angry easily. (Anh ấy người dễ nổi cáu.)
  • Hirsute: nhiều lông (thường dùng cho người).
    • A hirsute chest. (Ngực đầy lông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bristle up: lông, chuẩn bị đối đầu.
    • The dog bristled up at the stranger. (Con chó lông khi thấy người lạ.)
  • Bristle with: tràn ngập (cảm xúc hoặc vật sắc nhọn).
    • The article bristled with errors. (Bài báo đầy lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • Bristle with rage: nổi khùng, tức giận đến mức lông tóc dựng đứng.
    • He bristled with rage when he heard the insult. (Anh ấy nổi khùng khi nghe lời xúc phạm.)
  • Make one's hair bristle: làm ai đó sợ hãi hoặc tức giận.
    • The horror movie made my hair bristle. (Bộ phim kinh dị làm tôi dựng tóc gáy.)