bristliness

bristliness

The cactus has a noticeable bristliness.

Định nghĩa

Danh từ: Tính chất , nhiều gai nhọn hoặc lông cứng: "bristliness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một bề mặt được bao phủ bởi các gai nhọn, lông cứng hoặc những vật sắc nhọn tương tự, gây cảm giác thô ráp, khó chịu khi chạm vào.

dụ sử dụng
  • (Tính chất của cây xương rồng khiến khó chạm vào.)
  • (Tính chất lông cứng của cằm chưa cạo của anh ấy làm xước .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a certain bristliness": một mức độ nhất định.

    • The fabric's bristliness made it unsuitable for sensitive skin. (Tính chất của vải khiến không phù hợp với da nhạy cảm.)
  • "bristliness of character": (nghĩa bóng) tính cách cộc cằn, khó gần.

    • His bristliness in conversations often pushed people away. (Tính trong các cuộc trò chuyện của anh ấy thường đẩy người khác ra xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bristle (danh từ): lông cứng, gai nhọn.

    • The hog's bristles are used to make brushes. (Lông cứng của lợn rừng được dùng để làm bàn chải.)
  • Bristly (tính từ): nhiều lông cứng, .

    • His bristly beard was uncomfortable to touch. (Bộ râu của anh ấy thật khó chịu khi chạm vào.)
  • Bristling (tính từ): đầy gai nhọn, đầy sự tức giận (nghĩa bóng).

    • She gave a bristling response to the criticism. ( ấy đưa ra một phản hồi đầy tức giận trước lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Prickliness: tính chất gai nhọn, dễ gây cảm giác châm chích.
  • Thorniness: tính chất nhiều gai (như gai cây), khó giải quyết (nghĩa bóng).
  • Roughness: tính chất thô ráp, không mịn màng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bristle with: đầy rẫy, nhiều (thường dùng với sự giận dữ hoặc vật sắc nhọn).
    • The hedgehog bristled with anger. (Con nhím lông tức giận.)
Thành ngữ liên quan
  • Set one's bristles up: (thành ngữ từ "bristle") nổi cáu, tỏ ra giận dữ.
    • His rude comment set her bristles up immediately. (Lời nhận xét thô lỗ của anh ta lập tức làm nổi cáu.)