british capital
Danh từ: - Thủ đô của Vương quốc Anh: "British capital" dùng để chỉ thành phố thủ đô của Vương quốc Anh, là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của đất nước này. - Thành phố London: Cụm từ này thường được dùng như một tên gọi khác của London, thủ đô và thành phố lớn nhất của Anh, nằm trên sông Thames ở phía đông nam nước Anh.
- (London là thủ đô của Vương quốc Anh và là một trung tâm tài chính toàn cầu lớn.)
- (Thủ đô của Vương quốc Anh có một lịch sử phong phú kéo dài từ thời La Mã.)
"the British capital city": cụm từ nhấn mạnh vai trò thủ đô.
- The British capital city attracts millions of tourists each year. (Thành phố thủ đô của Vương quốc Anh thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
"the British capital's financial district": khu tài chính của thủ đô.
- The British capital's financial district is known as the City of London. (Khu tài chính của thủ đô Vương quốc Anh được gọi là Thành phố London.)
- Capital (danh từ): thủ đô (nói chung).
- Every country has its own capital. (Mỗi quốc gia đều có thủ đô riêng.)
- London (danh từ): tên riêng của thủ đô Anh.
- London is one of the most visited cities in the world. (London là một trong những thành phố được ghé thăm nhiều nhất thế giới.)
- London: tên chính thức của thủ đô.
- The capital of the United Kingdom: thủ đô của Vương quốc Anh (cụm từ mô tả).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "British capital", nhưng có thể dùng các động từ mô tả: - Visit the British capital: thăm thủ đô nước Anh. - I plan to visit the British capital next summer. (Tôi dự định thăm thủ đô nước Anh vào mùa hè tới.) - Live in the British capital: sống ở thủ đô nước Anh. - She has been living in the British capital for five years. (Cô ấy đã sống ở thủ đô nước Anh được năm năm.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa "British capital", nhưng có thể liên quan đến London: - London is the heart of the UK: London là trái tim của Vương quốc Anh. - Many people say London is the heart of the UK. (Nhiều người nói London là trái tim của Vương quốc Anh.)