british columbia

british columbia

A family takes a ferry through the coastal waters of British Columbia.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - British Columbia (viết tắt: BC) một tỉnh bang nằmphía tây Canada, giáp Thái Bình Dương. Đây tỉnh bang diện tích lớn thứ ba dân số đông thứ ba tại Canada, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ như núi non, rừng già bờ biển dài.

dụ sử dụng
  • (British Columbia nổi tiếng với những dãy núi khu rừng tuyệt đẹp.)
  • (Vancouver thành phố lớn nhấtBritish Columbia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "British Columbia" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , du lịch, kinh tế hoặc chính trị khi nói về tỉnh bang này.
    • The economy of British Columbia relies heavily on forestry and tourism. (Nền kinh tế của British Columbia phụ thuộc nhiều vào lâm nghiệp du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • BC (viết tắt): thường dùng trong văn bản không chính thức hoặc bảng hiệu.
    • I'm moving to BC next month. (Tôi sẽ chuyển đến BC vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng cụm từ mô tả:
    • Tỉnh bang phía tây Canada: dùng để chỉ British Columbia một cách gián tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "Beautiful British Columbia": khẩu hiệu du lịch chính thức của tỉnh bang, nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên.
    • The slogan "Beautiful British Columbia" appears on many license plates. (Khẩu hiệu "Beautiful British Columbia" xuất hiện trên nhiều biển số xe.)