british commonwealth

british commonwealth

The British Commonwealth flag flies outside the parliament building.

Định nghĩa

Danh từ (thường viết hoa, dùng với mạo từ "the"): Khối Thịnh vượng chung Anhmột hiệp hội các quốc gia bao gồm Vương quốc Liên hiệp Anh một số thuộc địa của Anh, hiện các quốc gia chủ quyền nhưng vẫn công nhận quyền lực tượng trưng của Hoàng gia Anh (Quốc vương Anh người đứng đầu Khối).

dụ sử dụng
  • (Khối Thịnh vượng chung Anh thúc đẩy thương mại hợp tác giữa các quốc gia thành viên.)
  • (Canada, Úc Ấn Độ đều thành viên của Khối Thịnh vượng chung Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The modern Commonwealth": Khối Thịnh vượng chung hiện đại, thường được dùng để chỉ tổ chức này sau khi các nước thành viên giành độc lập không còn chịu sự cai trị trực tiếp của Anh.

    • The modern Commonwealth is a voluntary association of equal nations, not a political union. (Khối Thịnh vượng chung hiện đại một hiệp hội tự nguyện của các quốc gia bình đẳng, không phải một liên minh chính trị.)
  • "British Commonwealth of Nations": tên gọi lịch sử đầy đủ của tổ chức này, thường được dùng từ đầu thế kỷ 20.

    • The term "British Commonwealth of Nations" was first used in 1921. (Thuật ngữ "Khối Thịnh vượng chung Anh của các Quốc gia" lần đầu được sử dụng vào năm 1921.)
Biến thể từ gần giống
  • Commonwealth (danh từ): khối thịnh vượng chung (nói chung, không nhất thiết liên quan đến Anh).
    • The Commonwealth of Nations (Khối Thịnh vượng chung các Quốc gia) – tên gọi hiện tại của tổ chức, thường được gọi tắt "the Commonwealth".
  • British (tính từ): thuộc về Anh Quốc.
Từ đồng nghĩa
  • The Commonwealth (viết tắt): Khối Thịnh vượng chung (thường dùng trong văn nói văn viết hiện đại).
  • Commonwealth of Nations: tên gọi chính thức hiện nay của tổ chức này.
Các cụm từ liên quan
  • Member of the British Commonwealth: thành viên của Khối Thịnh vượng chung Anh.

    • Singapore is a member of the British Commonwealth. (Singapore thành viên của Khối Thịnh vượng chung Anh.)
  • Commonwealth Games: Đại hội thể thao Khối Thịnh vượng chung, một sự kiện thể thao quốc tế dành cho các nước thành viên.

    • The Commonwealth Games are held every four years. (Đại hội thể thao Khối Thịnh vượng chung được tổ chức bốn năm một lần.)
Thành ngữ liên quan
  • "The British Commonwealth of Nations" (thành ngữ lịch sử): dùng để chỉ một nhóm các quốc gia từng thuộc địa của Anh, nay các quốc gia độc lập nhưng mối quan hệ đặc biệt với Anh.
    • India remained a member of the British Commonwealth of Nations after gaining independence in 1947. (Ấn Độ vẫn thành viên của Khối Thịnh vượng chung Anh sau khi giành độc lập năm 1947.)