british crown

british crown

The British Crown is displayed on a velvet cushion in a museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biểu tượng quyền lực của chế độ quân chủ Anh: "british crown" chỉ vương miện hoàng gia Anh, tượng trưng cho quyền lực tối cao của nhà vua hoặc nữ hoàng Vương quốc Anh.
    • Chính thể hoàng gia Anh: Trong ngữ cảnh chính trị pháp , "british crown" đề cập đến nhà nước dưới chế độ quân chủ, bao gồm toàn bộ hệ thống chính quyền lãnh thổ thuộc Vương quốc Anh các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung.
dụ sử dụng
  • Biểu tượng quyền lực:

    • The British Crown is kept in the Tower of London. (Vương miện hoàng gia Anh được giữ trong Tháp London.)
    • The crown jewels include the British Crown. (Bộ sưu tập trang sức hoàng gia bao gồm vương miện hoàng gia Anh.)
  • Chính thể hoàng gia:

    • Members of the British Commonwealth owe allegiance to the British Crown. (Các thành viên của Khối thịnh vượng chung Anh phải trung thành với Hoàng gia Anh.)
    • The British Crown has the power to appoint the Prime Minister. (Hoàng gia Anh quyền bổ nhiệm Thủ tướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the British Crown": dưới quyền cai trị của Hoàng gia Anh.

    • Hong Kong was once a territory under the British Crown. (Hồng Kông từng một lãnh thổ dưới quyền cai trị của Hoàng gia Anh.)
  • "the Crown" (viết tắt): thường dùng trong ngữ cảnh pháp để chỉ chính quyền hoàng gia.

    • The Crown Prosecution Service is responsible for criminal cases. (Dịch vụ Truy tố Hoàng gia chịu trách nhiệm về các vụ án hình sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Crown (n): vương miện, mão triều thiên.

    • The queen wore a golden crown. (Nữ hoàng đội một vương miện vàng.)
  • Crown colony (n): thuộc địa hoàng gia.

    • Singapore was a British crown colony until 1963. (Singapore một thuộc địa hoàng gia Anh cho đến năm 1963.)
Từ đồng nghĩa
  • British monarchy: chế độ quân chủ Anh.
  • Royal family: gia đình hoàng gia.
  • The Sovereign: quốc vương, người đứng đầu nhà nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "british crown". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Serve under the Crown: phục vụ dưới quyền Hoàng gia.
      • Many soldiers served under the Crown during the war. (Nhiều binh sĩ đã phục vụ dưới quyền Hoàng gia trong chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • The Crown Jewels: bộ sưu tập trang sức hoàng gia, thường dùng để chỉ những vật quý giá nhất.
    • The museum displayed the Crown Jewels for the first time. (Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập trang sức hoàng gia lần đầu tiên.)