british isles
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Quần đảo Anh: "British Isles" chỉ một nhóm đảo lớn nằm ở phía tây bắc châu Âu, bao gồm đảo Anh (Great Britain), đảo Ireland, và các đảo nhỏ lân cận như Isle of Man, Isle of Wight, quần đảo Channel, và nhiều đảo khác trong vùng biển Đại Tây Dương.
Ví dụ sử dụng
- (Quần đảo Anh bao gồm hơn 6.000 hòn đảo, nhưng chỉ một số ít có người sinh sống.)
- (Thuật ngữ "Quần đảo Anh" chính xác về mặt địa lý nhưng nhạy cảm về mặt chính trị ở Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chính trị: "British Isles" thường được tránh sử dụng ở Ireland vì nó gợi ý sự thống trị của Anh; thay vào đó, người ta dùng "Britain and Ireland" hoặc "the Atlantic Archipelago".
- Many historians prefer the term "Atlantic Archipelago" to avoid the political implications of "British Isles". (Nhiều nhà sử học thích thuật ngữ "Quần đảo Đại Tây Dương" hơn để tránh hàm ý chính trị của "Quần đảo Anh".)
Biến thể và từ gần giống
- British (tính từ): thuộc về nước Anh hoặc Vương quốc Liên hiệp Anh.
- British culture is diverse. (Văn hóa Anh rất đa dạng.)
- Isles (danh từ số nhiều): quần đảo, một nhóm đảo.
- The isles of Scotland are famous for their beauty. (Các quần đảo của Scotland nổi tiếng vì vẻ đẹp của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- The Atlantic Archipelago: quần đảo Đại Tây Dương (thuật ngữ trung lập hơn).
- Britain and Ireland: Anh và Ireland (thường dùng trong văn cảnh chính trị).
Các cụm từ liên quan
- The British Isles archipelago: quần đảo của Quần đảo Anh.
- The British Isles archipelago has a rich geological history. (Quần đảo của Quần đảo Anh có lịch sử địa chất phong phú.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng có thể thấy trong văn chương:
- "The sceptred isle": hòn đảo có vương trượng (ám chỉ nước Anh, từ vở kịch Richard II của Shakespeare).
- Shakespeare called England "this sceptred isle" in his play. (Shakespeare gọi nước Anh là "hòn đảo có vương trượng" trong vở kịch của ông.)