british monetary unit

british monetary unit

The shopkeeper accepts a British monetary unit as payment.

Định nghĩa

Danh từ:
Đơn vị tiền tệ của Vương quốc Anh, dùng để chỉ hệ thống tiền tệ chính thức được sử dụng tại Anh Quốc. Đây một thuật ngữ chung, không phải tên gọi của một loại tiền cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Anh bảng Anh.)
  • (Trước khi áp dụng đồng euro, một số quốc gia các đơn vị tiền tệ tương đương với đơn vị tiền tệ của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "decimal British monetary system": Hệ thống tiền tệ thập phân của Anh, chính thức được áp dụng từ năm 1971, với 1 bảng Anh = 100 xu.

    • The decimal British monetary system replaced the old system of pounds, shillings, and pence. (Hệ thống tiền tệ thập phân của Anh đã thay thế hệ thống gồm bảng, shilling xu.)
  • "official British monetary unit": Đơn vị tiền tệ chính thức, thường dùng trong các văn bản pháp hoặc kinh tế.

    • The official British monetary unit is the pound sterling, issued by the Bank of England. (Đơn vị tiền tệ chính thức của Anh bảng Anh, do Ngân hàng Trung ương Anh phát hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Pound sterling (n): Bảng Anh, đơn vị tiền tệ cụ thể của Vương quốc Anh.

    • He exchanged dollars for pound sterling. (Anh ấy đã đổi đô la lấy bảng Anh.)
  • Quid (n): Từ lóng chỉ bảng Anh.

    • It costs twenty quid. ( giá hai mươi bảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of the United Kingdom: Tiền tệ của Vương quốc Anh.
  • Pound sterling: Bảng Anh (cụ thể hơn, nhưng thường được dùng thay thế).
Các cụm từ liên quan
  • "monetary unit": Đơn vị tiền tệ (thuật ngữ chung).
    • The euro is a monetary unit used by many European countries. (Đồng euro một đơn vị tiền tệ được nhiều quốc gia châu Âu sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "not worth a penny": Không đáng giá một xu (dùng để chỉ thứgiá trị).
    • That old coin is not worth a penny. (Đồng xu đó không đáng giá một xu.)