british pound

british pound

A shopkeeper hands a customer change in British pounds.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Vương quốc Anh Bắc Ireland: "british pound" đơn vị tiền tệ chính thức của Vương quốc Liên hiệp Anh Bắc Ireland, thường được viết tắt GBP (Great British Pound). Một british pound bằng 100 pence (xu).
- Ký hiệu: Thường được biểu thị bằng ký hiệu £ ( dụ: £10).

dụ sử dụng
  • (Giá của cuốn sách 15 bảng Anh.)
  • (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy bảng Anh tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "british pound sterling": Cụm từ chính thức hơn để chỉ đồng bảng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh tế.
    • The value of the british pound sterling has fluctuated recently. (Giá trị của đồng bảng Anh đã biến động gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Pound (n): Tên gọi tắt thông dụng của "british pound".
    • I need to pay 20 pounds for the ticket. (Tôi cần trả 20 bảng cho .)
  • GBP (viết tắt): tiền tệ quốc tế của british pound.
    • The exchange rate for GBP is 1.25 USD. (Tỷ giá hối đoái cho GBP 1,25 đô la Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sterling: Một cách gọi khác của british pound, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
    • The cost is 50 sterling. (Chi phí 50 bảng Anh.)
  • Quid (từ lóng, không chính thức): Từ lóng phổ biến để chỉ một british pound.
    • Can you lend me ten quid? (Bạn có thể cho tôi vay mười bảng không?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to pounds: chuyển đổi sang bảng Anh.
    • She converted her euros to british pounds before traveling. ( ấy đã đổi euro của mình sang bảng Anh trước khi đi du lịch.)
  • Pay in pounds: thanh toán bằng bảng Anh.
    • The hotel accepts payments in british pounds. (Khách sạn chấp nhận thanh toán bằng bảng Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • A pound of flesh: Một thành ngữ nguồn gốc từ vở kịch "Người lái buôn thành Venice" của Shakespeare, chỉ việc đòi hỏi một khoản nợ một cách tàn nhẫn, không liên quan trực tiếp đến tiền tệ.
    • The lender demanded his pound of flesh. (Người cho vay đã đòi món nợ một cách tàn nhẫn.)

Từ chứa "british pound"