brittle bush

brittle bush

The brittle bush blooms with bright yellow flowers in the desert.

Định nghĩa

Danh từ: brittle bush (cây bụi giòn) một loại cây bụi hương thơm, nguồn gốc từ vùng tây nam Hoa Kỳ Mexico lân cận. Cây thân cành giòn, nhỏ màu xanh lam xanh mọc dày, hoa màu vàng. Cây này tạo ra một loại nhựa được dùng trong sản xuất hương, vecni y học dân gian.

dụ sử dụng
  • (Cây bụi giòn nổi tiếng với thơm hoa vàng.)
  • (Người bản địa đã sử dụng nhựa của cây bụi giòn cho mục đích y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brittle bush resin": nhựa cây bụi giòn.
    • The brittle bush resin is collected and processed into incense. (Nhựa cây bụi giòn được thu thập chế biến thành hương.)
  • "brittle bush habitat": môi trường sống của cây bụi giòn.
    • The brittle bush habitat is typically dry, rocky slopes in the desert. (Môi trường sống của cây bụi giòn thường các sườn đồi khô, nhiều đá trong sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Brittle (adj): giòn, dễ gãy.
    • The branches of the brittle bush are very brittle. (Cành của cây bụi giòn rất dễ gãy.)
  • Bush (n): cây bụi.
Từ đồng nghĩa
  • Encelia farinosa: tên khoa học của cây bụi giòn.
  • Incienso: tên gọi phổ biến khác của loại cây này trong tiếng Tây Ban Nha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "brittle bush".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "brittle bush".