brittle maidenhair

brittle maidenhair

A gardener carefully waters a brittle maidenhair fern in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ:
brittle maidenhair một loại dương xỉ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, đặc trưng bởi các lá chét (pinnae) rộng thường được trồng rộng rãi làm cây cảnh. Tên gọi này kết hợp từ "brittle" (giòn, dễ gãy) "maidenhair" (một nhóm dương xỉ thuộc chi Adiantum), ám chỉ đặc tính thân mảnh mai, dễ gãy của cây.

dụ sử dụng
  • (Cây brittle maidenhair phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt với ánh sáng gián tiếp.)
  • (Những người làm vườn thường chọn brittle maidenhair các tàu hình quạt mỏng manh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate brittle maidenhair": trồng chăm sóc loại dương xỉ này.

    • Cultivating brittle maidenhair requires consistent moisture and well-drained soil. (Trồng brittle maidenhair đòi hỏi độ ẩm ổn định đất thoát nước tốt.)
  • "brittle maidenhair in botanical gardens": được trưng bày trong các vườn thực vật.

    • The tropical section of the botanical garden features a collection of brittle maidenhair. (Khu vực nhiệt đới của vườn thực vật trưng bày một bộ sưu tập brittle maidenhair.)
Biến thể từ gần giống
  • Maidenhair fern (danh từ): tên chung cho các loại dương xỉ thuộc chi Adiantum, bao gồm cả brittle maidenhair.

    • The maidenhair fern is known for its black, wiry stems. (Dương xỉ maidenhair nổi tiếng với thân đen, cứng như dây thép.)
  • Brittle (tính từ): giòn, dễ vỡ.

    • The brittle leaves of the fern can snap if handled roughly. ( giòn của cây dương xỉ có thể gãy nếu xử lý thô bạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Adiantum tenerum (danh từ): tên khoa học của loại dương xỉ này.

    • Adiantum tenerum is the scientific name for brittle maidenhair. (Adiantum tenerum tên khoa học của brittle maidenhair.)
  • Fan maidenhair (danh từ): tên gọi khác dựa trên hình dạng .

    • Fan maidenhair is another common name for this fern. (Fan maidenhair một tên gọi phổ biến khác của loại dương xỉ này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể đây danh từ chỉ thực vật, nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả hành động): - Grow brittle maidenhair: trồng brittle maidenhair. - She loves to grow brittle maidenhair in her shaded patio. ( ấy thích trồng brittle maidenhair trong sân bóng râm.)

  • Propagate brittle maidenhair: nhân giống brittle maidenhair.
    • Propagating brittle maidenhair is best done through spore division. (Nhân giống brittle maidenhair tốt nhất là thông qua phân chia bào tử.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ thực vật chuyên ngành, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ): - "As delicate as brittle maidenhair": mỏng manh như brittle maidenhair. - Her patience was as delicate as brittle maidenhair, easily shattered by criticism. (Sự kiên nhẫn của ấy mỏng manh như brittle maidenhair, dễ tan vỡ trước lời chỉ trích.)