brittle willow

brittle willow

The brittle willow's branches sway gently over the quiet pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây liễu giòn: "brittle willow" một loại cây liễu lớn với các cành cứng nhưng dễ gãy. Tên gọi này phản ánh đặc điểm vật của cây: cành cây giòn, dễ bị bẻ gãy.
dụ sử dụng
  • (Cây liễu giòn đứng cao bên bờ sông, những cành của gãy răng rắc trong gió.)
  • (Nông dân thường trồng cây liễu giòn dọc theo các dòng suối để chống xói mòn, mặc dù cành của rất dễ gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as brittle as a brittle willow": rất giòn, dễ gãy (ẩn dụ về sự yếu ớt hoặc dễ vỡ).
    • Her patience was as brittle as a brittle willow. (Sự kiên nhẫn của ấy giòn như cây liễu giòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Brittle (adj): giòn, dễ gãy.
    • The branches of the brittle willow are very brittle. (Cành của cây liễu giòn rất giòn.)
  • Willow (n): cây liễu (nói chung).
    • There are many types of willow, including the brittle willow. ( nhiều loại liễu, bao gồm cả cây liễu giòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Crack willow: một tên gọi khác của "brittle willow" (Salix fragilis), nhấn mạnh tính dễ gãy.
  • Fragile willow: liễu mỏng manh (dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break off: gãy ra.
    • A branch of the brittle willow broke off in the storm. (Một cành của cây liễu giòn đã gãy ra trong cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Brittle as glass: giòn như thủy tinh (so sánh với độ giòn của cây liễu giòn).
    • The old man's bones were brittle as glass, like the branches of a brittle willow. (Xương của ông già giòn như thủy tinh, giống như cành của cây liễu giòn.)