brittle willow
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây liễu giòn: "brittle willow" là một loại cây liễu lớn với các cành cứng nhưng dễ gãy. Tên gọi này phản ánh đặc điểm vật lý của cây: cành cây giòn, dễ bị bẻ gãy.
Ví dụ sử dụng
- (Cây liễu giòn đứng cao bên bờ sông, những cành của nó gãy răng rắc trong gió.)
- (Nông dân thường trồng cây liễu giòn dọc theo các dòng suối để chống xói mòn, mặc dù cành của nó rất dễ gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be as brittle as a brittle willow": rất giòn, dễ gãy (ẩn dụ về sự yếu ớt hoặc dễ vỡ).
- Her patience was as brittle as a brittle willow. (Sự kiên nhẫn của cô ấy giòn như cây liễu giòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Brittle (adj): giòn, dễ gãy.
- The branches of the brittle willow are very brittle. (Cành của cây liễu giòn rất giòn.)
- Willow (n): cây liễu (nói chung).
- There are many types of willow, including the brittle willow. (Có nhiều loại liễu, bao gồm cả cây liễu giòn.)
Từ đồng nghĩa
- Crack willow: một tên gọi khác của "brittle willow" (Salix fragilis), nhấn mạnh tính dễ gãy.
- Fragile willow: liễu mỏng manh (dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break off: gãy ra.
- A branch of the brittle willow broke off in the storm. (Một cành của cây liễu giòn đã gãy ra trong cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- Brittle as glass: giòn như thủy tinh (so sánh với độ giòn của cây liễu giòn).
- The old man's bones were brittle as glass, like the branches of a brittle willow. (Xương của ông già giòn như thủy tinh, giống như cành của cây liễu giòn.)