broad interpretation
Danh từ: Sự giải thích rộng rãi (thường dùng trong luật hiến pháp Hoa Kỳ) – một cách giải thích Hiến pháp Hoa Kỳ cho rằng tinh thần của thời đại và nhu cầu của quốc gia có thể ảnh hưởng hợp pháp đến các phán quyết tư pháp, đặc biệt là các quyết định của Tòa án Tối cao.
- (Sự giải thích rộng rãi của Tòa án Tối cao về điều khoản thương mại đã mở rộng quyền lực liên bang.)
- (Nhiều thẩm phán bảo thủ chỉ trích sự giải thích rộng rãi là chủ nghĩa hoạt động tư pháp.)
Broad interpretation of the Constitution: thường được đối lập với "strict interpretation" (giải thích chặt chẽ), nhấn mạnh tính linh hoạt trong việc áp dụng hiến pháp vào các tình huống hiện đại.
- The New Deal era saw a shift toward broad interpretation of federal powers. (Thời kỳ New Deal chứng kiến sự chuyển dịch sang giải thích rộng rãi về quyền lực liên bang.)
Broad interpretation in statutory law: cũng có thể áp dụng cho việc giải thích các đạo luật thông thường, không chỉ hiến pháp.
- A broad interpretation of the statute allowed the court to address unforeseen circumstances. (Một sự giải thích rộng rãi về đạo luật đã cho phép tòa án giải quyết các tình huống không lường trước.)
Broadly interpreted (adj): được giải thích một cách rộng rãi.
- The clause was broadly interpreted to include digital commerce. (Điều khoản được giải thích rộng rãi để bao gồm thương mại kỹ thuật số.)
Broad construction (n): sự xây dựng rộng rãi (thường dùng thay thế cho "broad interpretation").
- Broad construction of the Constitution is favored by liberal justices. (Sự xây dựng rộng rãi Hiến pháp được các thẩm phán tự do ưa chuộng.)
- Loose interpretation: giải thích lỏng lẻo.
- Expansive interpretation: giải thích mở rộng.
- Liberal interpretation: giải thích tự do (trong bối cảnh pháp lý).
- Strict interpretation: giải thích chặt chẽ.
- Narrow interpretation: giải thích hẹp.
- Originalism: chủ nghĩa nguyên gốc (cách giải thích dựa trên ý định ban đầu của những người soạn thảo hiến pháp).
To apply a broad interpretation: áp dụng một sự giải thích rộng rãi.
- The judge applied a broad interpretation of the term "interstate commerce". (Thẩm phán đã áp dụng một sự giải thích rộng rãi cho thuật ngữ "thương mại liên bang".)
To favor broad interpretation: ủng hộ sự giải thích rộng rãi.
- Progressive legal scholars often favor broad interpretation. (Các học giả luật tiến bộ thường ủng hộ sự giải thích rộng rãi.)