broad-leaved

broad-leaved

The oak is a broad-leaved tree common in temperate forests.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • rộng: "broad-leaved" dùng để mô tả các loài thực vật bản to, rộng, trái ngược với các loại hình kim hoặc vảy (như cây thông). Thuật ngữ này thường dùng trong thực vật học lâm nghiệp để phân loại cây.
dụ sử dụng
  • (Nhiều cây rộng rụng vào mùa thu.)
  • (Khu rừng bị chi phối bởi các loài rộng như sồi phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "broad-leaved forest": rừng rộng (một kiểu rừng với cây rộng, thường rừng rụng hoặc rừng nhiệt đới).

    • Tropical broad-leaved forests are rich in biodiversity. (Rừng rộng nhiệt đới đa dạng sinh học phong phú.)
  • "broad-leaved plant": cây rộng (thuật ngữ chung chỉ các loài thực vật bản rộng).

    • This garden is full of broad-leaved plants like hostas and ferns. (Khu vườn này đầy các cây rộng như hosta dương xỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Broadleaf (danh từ/tính từ): dạng rút gọn của "broad-leaved", thường dùng để chỉ cây rộng hoặc loại cây này.

    • Broadleaf trees are common in temperate regions. (Cây rộng phổ biếncác vùng ôn đới.)
  • Broad-leaved (tính từ): dạng viết đầy đủ, dấu gạch nối.

Từ đồng nghĩa
  • Large-leaved: lớn (thường dùng thay thế, nhưng không chính xác bằng "broad-leaved" nhấn mạnh kích thước hơn hình dạng).
  • Deciduous: rụng (nhiều cây rộng cây rụng , nhưng từ này chỉ hành vi rụng , không phải hình dạng ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "broad-leaved".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "broad-leaved".