broad-minded

broad-minded

A broad-minded teacher listens to her students' different ideas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cởi mở, khoan dung: "broad-minded" mô tả một người tư tưởng rộng rãi, sẵn sàng tôn trọng chấp nhận những quan điểm, niềm tin khác biệt với chính mình.
    • Không dễ bị sốc, thông cảm: Tính từ này cũng chỉ người khả năng đón nhận những ý tưởng mới lạ hoặc gây tranh cãi không phán xét hay phản ứng thái quá.
dụ sử dụng
  • (Một vị thẩm phán tuy cởi mở nhưng vẫn công bằng.)
  • (Anh ấy ấm áp, nhạy bén không dễ bị sốc.) – Ở đây, "unshockable" đồng nghĩa gần với "broad-minded".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be broad-minded about something": cởi mở về một vấn đề nào đó.

    • She is very broad-minded about alternative lifestyles. ( ấy rất cởi mở về các lối sống thay thế.)
  • "broad-minded attitude": thái độ khoan dung.

    • A broad-minded attitude helps in multicultural societies. (Thái độ khoan dung giúp ích trong các xã hội đa văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Broad-mindedness (danh từ): sự cởi mở, tính khoan dung.

    • His broad-mindedness made him a great leader. (Sự cởi mở của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.)
  • Narrow-minded (tính từ, trái nghĩa): hẹp hòi, thiếu khoan dung.

Từ đồng nghĩa
  • Tolerant: khoan dung, dễ chịu.
  • Open-minded: cởi mở (thường dùng thay thế trực tiếp).
  • Liberal: phóng khoáng, tự do tư tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng kết hợp với động từ "to be" hoặc "to remain":
    • To remain broad-minded in the face of criticism. (Giữ thái độ cởi mở trước những lời chỉ trích.)
Thành ngữ liên quan
  • "Keep an open mind": giữ tư tưởng cởi mở (thành ngữ tương tự).
    • Try to keep an open mind when listening to new ideas. (Hãy cố gắng giữ tư tưởng cởi mở khi lắng nghe những ý tưởng mới.)