broad-mindedness

broad-mindedness

A teacher encourages broad-mindedness by listening to different student perspectives.

Định nghĩa

Danh từ: Tính bao dung, sự rộng lượng trong suy nghĩ, chỉ khuynh hướng sẵn sàng chấp nhận hoặc bỏ qua những ý kiến, hành vi đối lập hoặc gây sốc.

dụ sử dụng
  • (Tính bao dung của ấy cho phép chấp nhận các truyền thống văn hóa khác nhau không phán xét.)
  • (Tính rộng lượng trong suy nghĩ điều thiết yếu cho một xã hội hòa bình đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to show broad-mindedness": thể hiện sự bao dung.

    • The leader showed great broad-mindedness by listening to opposing views. (Người lãnh đạo đã thể hiện sự bao dung lớn lao bằng cách lắng nghe các quan điểm đối lập.)
  • "a lack of broad-mindedness": thiếu tính bao dung.

    • A lack of broad-mindedness often leads to conflict and misunderstanding. (Sự thiếu tính bao dung thường dẫn đến xung đột hiểu lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Broad-minded (tính từ): tư tưởng rộng rãi, bao dung.
    • He is a broad-minded person who respects everyone. (Anh ấy người tư tưởng rộng rãi, tôn trọng mọi người.)
  • Broaden one's mind (cụm động từ): mở rộng tầm nhìn, tư duy.
    • Traveling can broaden your mind and increase your broad-mindedness. (Du lịch có thể mở rộng tầm nhìn tăng tính bao dung của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tolerance (lòng khoan dung): khả năng chấp nhận sự khác biệt.
  • Open-mindedness (tư duy cởi mở): sẵn sàng xem xét những ý tưởng mới.
  • Liberality (tính phóng khoáng): sự rộng lượng trong quan điểm.
Thành ngữ liên quan
  • To see both sides of the coin: nhìn nhận cả hai mặt của vấn đề, thể hiện tính bao dung.

    • A person with broad-mindedness always tries to see both sides of the coin. (Một người tính bao dung luôn cố gắng nhìn nhận cả hai mặt của vấn đề.)
  • To live and let live: sống để người khác sống, một triết bao dung.

    • Broad-mindedness is the foundation of the "live and let live" attitude. (Tính bao dung nền tảng của thái độ "sống để người khác sống".)