broadcast journalist

broadcast journalist

A broadcast journalist reports the evening news from the studio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phóng viên phát thanh/truyền hình: "broadcast journalist" chỉ một nhà báo chuyên làm việc trong lĩnh vực phát sóng tin tức qua các phương tiện truyền thông như radio (đài phát thanh) hoặc truyền hình (TV). Người này có thể đọc tin, tường thuật trực tiếp, hoặc thực hiện các phóng sự được phát sóng đến công chúng.
dụ sử dụng
  • ( ấy làm phóng viên phát thanh/truyền hình cho một mạng lưới truyền hình quốc gia.)
  • (Phóng viên phát thanh/truyền hình đã tường thuật trực tiếp từ hiện trường trận động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a seasoned broadcast journalist": một phóng viên phát thanh/truyền hình dày dạn kinh nghiệm.

    • After 20 years in the field, he is considered a seasoned broadcast journalist. (Sau 20 năm trong nghề, ông ấy được coi một phóng viên phát thanh/truyền hình dày dạn kinh nghiệm.)
  • "digital broadcast journalist": phóng viên phát thanh/truyền hình kỹ thuật số, người làm việc với các nền tảng phát sóng trực tuyến.

    • Many broadcast journalists now adapt to digital platforms to reach younger audiences. (Nhiều phóng viên phát thanh/truyền hình hiện nay thích nghi với các nền tảng kỹ thuật số để tiếp cận khán giả trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Broadcast journalism (danh từ): ngành báo chí phát thanh/truyền hình.

    • She studied broadcast journalism at university. ( ấy học ngành báo chí phát thanh/truyền hình tại trường đại học.)
  • Broadcaster (danh từ): người phát sóng (có thể phóng viên, người dẫn chương trình, hoặc đài phát thanh/truyền hình).

    • He is a well-known broadcaster on morning radio. (Anh ấy một người phát sóng nổi tiếng trên đài phát thanh buổi sáng.)
  • Journalist (danh từ): nhà báo (nói chung, bao gồm cả báo in báo điện tử).

    • Every journalist must adhere to ethical standards. (Mọi nhà báo phải tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • News anchor: người dẫn chương trình tin tức (thường trên truyền hình).
  • Reporter: phóng viên (có thể làm việcnhiều lĩnh vực, không nhất thiết phát sóng).
  • Correspondent: phóng viên thường trú (thườngnước ngoài hoặc khu vực cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • "on the air": đang phát sóng trực tiếp.

    • The broadcast journalist was on the air when the breaking news came in. (Phóng viên phát thanh/truyền hình đang phát sóng trực tiếp khi tin nóng đến.)
  • "to break a story": đưa tin độc quyền đầu tiên.

    • The broadcast journalist broke the story about the political scandal. (Phóng viên phát thanh/truyền hình đã đưa tin độc quyền đầu tiên về vụ bê bối chính trị.)