broadening
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mở rộng, sự mở mang: "broadening" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên rộng hơn về mặt vật lý hoặc trừu tượng.
- Sự gia tăng chiều rộng: Trong ngữ cảnh cụ thể, "broadening" có thể đề cập đến việc tăng kích thước bề ngang.
Ví dụ sử dụng
Sự mở rộng:
- The broadening of the river was caused by erosion. (Sự mở rộng của dòng sông là do xói mòn gây ra.)
- Her broadening of knowledge came from extensive reading. (Sự mở mang kiến thức của cô ấy đến từ việc đọc sách rộng rãi.)
Sự gia tăng chiều rộng:
- The broadening of the road improved traffic flow. (Sự gia tăng chiều rộng của con đường đã cải thiện lưu thông giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the broadening of travel": sự mở rộng của du lịch, chỉ việc du lịch trở nên phổ biến hơn hoặc tiếp cận được nhiều địa điểm hơn.
- The broadening of travel in the 20th century changed global culture. (Sự mở rộng của du lịch trong thế kỷ 20 đã thay đổi văn hóa toàn cầu.)
"broadening one's horizons": mở rộng tầm nhìn, trải nghiệm những điều mới mẻ.
- Studying abroad is a great way of broadening one's horizons. (Du học là một cách tuyệt vời để mở rộng tầm nhìn.)
Biến thể và từ gần giống
- Broad (tính từ): rộng, rộng lớn.
- The broad river flows through the valley. (Con sông rộng chảy qua thung lũng.)
- Broaden (động từ): mở rộng, làm cho rộng hơn.
- We need to broaden our understanding of the issue. (Chúng ta cần mở rộng hiểu biết về vấn đề này.)
- Broadly (trạng từ): một cách rộng rãi, nói chung.
- Broadly speaking, the plan is acceptable. (Nói chung, kế hoạch này có thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- Expansion (sự mở rộng): nhấn mạnh vào việc tăng kích thước hoặc phạm vi.
- Widening (sự làm rộng ra): thường dùng trong ngữ cảnh vật lý như đường xá, sông ngòi.
- Enlargement (sự phóng to): có thể dùng cho cả vật lý và trừu tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Broaden out: mở rộng ra, trở nên rộng hơn.
- The path broadens out after the forest. (Con đường mở rộng ra sau khu rừng.)
Thành ngữ liên quan
- Broaden someone's mind: mở mang tâm trí ai đó.
- Travel can broaden your mind and change your perspective. (Du lịch có thể mở mang tâm trí bạn và thay đổi góc nhìn của bạn.)