broadloom

broadloom

A broadloom carpet covers the entire living room floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dệt khổ rộng: "broadloom" dùng để mô tả thảm hoặc tấm trải sàn được dệtkhổ rộng (thường rộng hơn 1.8 mét), giúp giảm thiểu các đường nối khi trải.
  2. Danh từ:

    • Thảm dệt khổ rộng: Một tấm thảm được dệt trên khung cửi rộng, loại bỏ nhu cầu phải ghép nối nhiều mảnh thảm lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • They installed a broadloom carpet in the living room. (Họ đã trải một tấm thảm dệt khổ rộng trong phòng khách.)
    • The broadloom rug covers the entire floor without any seams. (Tấm thảm dệt khổ rộng này phủ kín toàn bộ sàn nhà không bất kỳ đường nối nào.)
  • Danh từ:

    • We chose a high-quality broadloom for the office. (Chúng tôi đã chọn một tấm thảm dệt khổ rộng chất lượng cao cho văn phòng.)
    • A broadloom is easier to install than a seamed carpet. (Thảm dệt khổ rộng dễ lắp đặt hơn thảm phải ghép nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Broadloom carpet" (thảm trải sàn dệt khổ rộng): Cụm từ phổ biến nhất, thường dùng trong ngành nội thất xây dựng.

    • The hotel lobby features a luxurious broadloom carpet. (Sảnh khách sạn một tấm thảm dệt khổ rộng sang trọng.)
  • "To be broadloom" (được dệt khổ rộng): Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • This carpet is broadloom, so we don't need to seam it. (Tấm thảm này được dệt khổ rộng, vậy chúng ta không cần phải ghép nối.)
Biến thể từ gần giống
  • Broadloom (tính từ/ danh từ): không biến thể phổ biến khác.
  • Seamless (adj): không đường nối (gần nghĩa nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn).
    • The broadloom installation creates a seamless look. (Việc lắp đặt thảm dệt khổ rộng tạo ra một vẻ ngoài liền mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Wide-width carpet: thảm khổ rộng (cụm từ thay thế, ít trang trọng hơn).
  • Wall-to-wall carpet: thảm trải toàn bộ sàn (thường dùng broadloom để đạt được điều này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "broadloom".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "broadloom".