broadsword

broadsword

A knight holds a broadsword in front of a castle.

Định nghĩa

Danh từ: - Đại kiếm: "Broadsword" một loại kiếm lưỡi rộng (thường) hai lưỡi cắt, được sử dụng để chém hơn đâm. Khác với các loại kiếm nhỏ hơn, thiết kế chắc chắn nặng, phù hợp cho các trận chiến cận chiến.

dụ sử dụng
  • (Hiệp sĩ đã vung một thanh đại kiếm nặng trong trận chiến.)
  • (Những thanh đại kiếm cổ thường được trang trí bằng các hình khắc tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To draw a broadsword": rút đại kiếm ra khỏi vỏ.

    • He drew his broadsword and charged at the enemy. (Anh ta rút đại kiếm ra xông vào kẻ thù.)
  • "Broadsword technique": kỹ thuật sử dụng đại kiếm.

    • The warrior trained for years to master broadsword techniques. (Chiến binh đã luyện tập nhiều năm để thành thạo các kỹ thuật đại kiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Broadsword (n): không biến thể thông dụng, nhưng có thể ghép với các từ khác để chỉ loại kiếm tương tự như (kiếm hai tay Scotland) hoặc (trường kiếm).
  • Broad-bladed sword (n): kiếm lưỡi rộng (một cách mô tả khác).
Từ đồng nghĩa
  • Claymore: đại kiếm Scotland, thường lưỡi rộng tay cầm dài.
  • Longsword: trường kiếm, một loại kiếm dài hai tay, tương tự nhưng nhẹ hơn broadsword.
  • Greatsword: đại kiếm, thuật ngữ chung cho các loại kiếm lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swing a broadsword: vung đại kiếm.

    • He swung the broadsword with great force. (Anh ta vung đại kiếm với lực mạnh.)
  • Sheathe a broadsword: tra đại kiếm vào vỏ.

    • After the fight, he sheathed his broadsword. (Sau trận chiến, anh ta tra đại kiếm vào vỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Broadsword of justice": thanh gươm công lý (ẩn dụ cho quyền lực pháp luật).
    • The judge wielded the broadsword of justice against corruption. (Thẩm phán đã vung thanh gươm công lý chống lại tham nhũng.)