broadways
/'brɔ:dweiz/ Cách viết khác : (broadwise) /'brɔ:dwaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo bề ngang, theo bề rộng: Chỉ cách thức hoặc hướng di chuyển, đặt, hoặc đo lường từ bên này sang bên kia, theo chiều rộng của một vật.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The timber was cut broadways to maximize the width of the planks. (Tấm gỗ được cắt theo bề ngang để tối đa hóa chiều rộng của các tấm ván.)
- Lay the fabric broadways on the table for easier measurement. (Trải tấm vải theo bề rộng trên bàn để đo dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to place something broadways": đặt một vật theo chiều ngang.
- For stability, place the foundation stones broadways. (Để ổn định, hãy đặt những viên đá nền theo bề ngang.)
Biến thể và từ gần giống
- Broadwise (phó từ): Cách viết khác của "broadways", cùng nghĩa là theo bề ngang, theo bề rộng.
- He measured the room broadwise. (Anh ấy đo căn phòng theo bề rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Widthwise: theo chiều rộng.
- Crosswise: theo chiều ngang, chéo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "broadways")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "broadways")
phó từ
- theo bề ngang, theo bề rộng