broca's gyrus

broca's gyrus

A scientist points to Broca's gyrus on a diagram of the human brain.

Định nghĩa

Danh từ: - Hồi Broca (Broca's gyrus): một vùng cụ thể trong não bộ, nằm ở thùy trán của bán cầu đại não tráihầu hết mọi người. Vùng này đóng vai trò trung tâm vận động của ngôn ngữ, chịu trách nhiệm chính trong việc sản xuất lời nói, bao gồm lập kế hoạch phối hợp các cử động cần thiết để phát âm.

dụ sử dụng
  • (Tổn thương hồi Broca có thể dẫn đến một tình trạng gọi là mất ngôn ngữ Broca, nơi một người hiểu ngôn ngữ nhưng gặp khó khăn khi nói trôi chảy.)
  • (Các nhà thần kinh học sử dụng hình ảnh não để nghiên cứu hoạt động của hồi Broca trong các nhiệm vụ nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Broca's gyrus is part of the broader language network": Hồi Broca một phần của mạng lưới ngôn ngữ rộng hơn.
    • The broca's gyrus interacts with Wernicke's area to facilitate both speech production and comprehension. (Hồi Broca tương tác với vùng Wernicke để hỗ trợ cả sản xuất hiểu lời nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Broca's area (vùng Broca): Thường được dùng đồng nghĩa với "broca's gyrus", nhưng "vùng Broca" có thể bao gồm cả hồi Broca các cấu trúc lân cận.
    • Broca's area is critical for grammatical processing. (Vùng Broca rất quan trọng cho việc xử lý ngữ pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Motor speech center: trung tâm vận động lời nói.
  • Broca's region: vùng Broca.
Các cụm từ liên quan
  • Broca's aphasia (mất ngôn ngữ Broca): Tình trạng suy giảm khả năng nói do tổn thương hồi Broca.
    • Patients with Broca's aphasia often speak in short, effortful phrases. (Bệnh nhân mất ngôn ngữ Broca thường nói bằng các cụm từ ngắn, gắng sức.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "broca's gyrus" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.