broken home

Định nghĩa

Danh từ: Một gia đình cha mẹ đã ly thân hoặc ly hôn, dẫn đến sự tan vỡ về mặt cấu trúc thường gây ra những tác động tâm lý cho con cái.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em từ một gia đình tan vỡ thường phải đối mặt với những thách thức về mặt cảm xúc.)
  • ( ấy lớn lên trong một gia đình tan vỡ sau khi cha mẹ ly hôn khi mới năm tuổi.)
  • (Nhiều chương trình xã hội nhằm hỗ trợ trẻ em từ các gia đình tan vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come from a broken home": xuất thân từ một gia đình tan vỡ.

    • He came from a broken home, which shaped his views on relationships. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình tan vỡ, điều này đã định hình quan điểm của anh về các mối quan hệ.)
  • "the stigma of a broken home": sự kỳ thị về gia đình tan vỡ.

    • In the past, there was a strong stigma attached to being from a broken home. (Trong quá khứ, một sự kỳ thị mạnh mẽ gắn liền với việc đến từ một gia đình tan vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Broken family (danh từ): gia đình tan vỡ (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng thay thế cho "broken home").
  • Dysfunctional family (danh từ): gia đình rối loạn chức năng (một khái niệm rộng hơn, không chỉ ly thân/ly hôn còn bao gồm các vấn đề khác như bạo lực, nghiện ngập).
Từ đồng nghĩa
  • Single-parent family: gia đình chỉ một cha hoặc một mẹ (một loại cụ thể của "broken home").
  • Separated family: gia đình ly thân.
  • Divorced family: gia đình ly hôn.
Các cụm từ liên quan
  • Family breakdown (danh từ): sự tan vỡ gia đình (quá trình dẫn đến "broken home").
    • Family breakdown can have long-term effects on children's development. (Sự tan vỡ gia đình có thể những ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển của trẻ em.)
Thành ngữ liên quan
  • A house divided against itself cannot stand: một gia đình chia rẽ không thể tồn tại (ám chỉ sự tan vỡ trong gia đình, thường dùng với nghĩa ẩn dụ).
    • The saying "a house divided against itself cannot stand" applies perfectly to a broken home. (Câu nói "một gia đình chia rẽ không thể tồn tại" áp dụng hoàn hảo cho một gia đình tan vỡ.)