brokenheartedness
Định nghĩa
Danh từ: - Nỗi đau khổ tột cùng: "Brokenheartedness" chỉ trạng thái đau buồn sâu sắc, thường do mất mát người thân yêu (đặc biệt là qua cái chết) hoặc chia tay tình cảm.
Ví dụ sử dụng
- (Nỗi đau khổ tột cùng của cô ấy sau cái chết của chồng hiện rõ với mọi người.)
- (Nỗi đau khổ tột cùng anh ấy cảm thấy từ cuộc chia tay mất nhiều tháng mới lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a state of brokenheartedness": một trạng thái đau khổ tột cùng.
- He lived in a state of brokenheartedness for years after losing his child. (Anh ấy sống trong trạng thái đau khổ tột cùng suốt nhiều năm sau khi mất con.)
"overwhelming brokenheartedness": nỗi đau khổ tột cùng choáng ngợp.
- The widow's overwhelming brokenheartedness was palpable during the funeral. (Nỗi đau khổ tột cùng choáng ngợp của người góa phụ có thể cảm nhận rõ trong tang lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Brokenhearted (tính từ): đau khổ tột cùng, tan nát trái tim.
- She was brokenhearted after the accident. (Cô ấy đau khổ tột cùng sau vụ tai nạn.)
- Heartbreak (danh từ): nỗi đau lòng, sự tan nát trái tim (thường dùng phổ biến hơn).
- The heartbreak of losing a pet is real. (Nỗi đau lòng khi mất thú cưng là có thật.)
Từ đồng nghĩa
- Grief (nỗi đau buồn): thường dùng cho sự mất mát nói chung.
- Sorrow (nỗi buồn sâu sắc): mang tính trang trọng hơn.
- Desolation (sự hoang tàn, cô độc): nhấn mạnh sự trống rỗng sau mất mát.
Thành ngữ liên quan
- A broken heart: trái tim tan vỡ, chỉ tình trạng đau khổ tột cùng vì tình yêu hoặc mất mát.
- He died of a broken heart after his wife passed away. (Ông ấy chết vì trái tim tan vỡ sau khi vợ qua đời.)