broker-dealer

broker-dealer

A broker-dealer reviews market data on multiple computer screens.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà môi giới-đại : "broker-dealer" một chuyên gia tài chính hoặc tổ chức vừa thực hiện giao dịch mua bán chứng khoán cho khách hàng (với vai trò môi giới) vừa giao dịch cho chính tài khoản của mình (với vai trò đại chính). Nói cách khác, họ vừa trung gian kết nối người mua người bán, vừa tự mình mua bán để kiếm lợi nhuận.
dụ sử dụng
  • (Nhà môi giới-đại đã thực hiện giao dịch cho khách hàng cũng mua cổ phiếu cho danh mục đầu riêng của mình.)
  • (Một nhà môi giới-đại phải đăng ký với Ủy ban Chứng khoán Giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a broker-dealer": hoạt động với tư cách vừa môi giới vừa đại chính.

    • Many investment banks act as broker-dealers in the stock market. (Nhiều ngân hàng đầu hoạt động như các nhà môi giới-đại trên thị trường chứng khoán.)
  • "broker-dealer firm": công ty môi giới-đại .

    • The broker-dealer firm faced regulatory scrutiny for its trading practices. (Công ty môi giới-đại đã phải đối mặt với sự giám sát của cơ quan quản lý các hoạt động giao dịch của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Broker (n): môi giớichỉ người thực hiện giao dịch cho khách hàng, không tự giao dịch.
    • She works as a broker for a real estate company. ( ấy làm môi giới cho một công ty bất động sản.)
  • Dealer (n): đại chínhchỉ người giao dịch cho chính tài khoản của mình.
    • The dealer bought the bonds at a discount. (Đại chính đã mua trái phiếu với giá chiết khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Securities trader: nhà giao dịch chứng khoán (nghĩa rộng hơn, có thể không bao gồm vai trò môi giới).
  • Financial intermediary: trung gian tài chính (nghĩa chung, bao gồm cả ngân hàng, quỹ đầu ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp với "broker-dealer", nhưng có thể dùng:
    • Act as a broker-dealer: hoạt động như một nhà môi giới-đại .
      • The firm will act as a broker-dealer for this transaction. (Công ty sẽ hoạt động như một nhà môi giới-đại cho giao dịch này.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "broker-dealer".