brokerage account

brokerage account

A person checks their brokerage account on a computer.

Định nghĩa

Danh từ: Tài khoản môi giới
- Tài khoản môi giới một loại tài khoản tài chính khách hàng mở tại một công ty môi giới chứng khoán (securities brokerage) để ủy thác tiền hoặc tài sản cho công ty đó quản lý thực hiện các giao dịch mua bán chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu, quỹ đầu , v.v.) thay mặt mình. Tài khoản này cho phép nhà đầu tiếp cận thị trường tài chính một cách trực tiếp thông qua dịch vụ của công ty môi giới.

dụ sử dụng
  • (Bạn không thể mở tài khoản môi giới trừ khi bạn 20.000 đô la.)
  • ( ấy đã mở một tài khoản môi giới để bắt đầu đầu vào cổ phiếu.)
  • (Tài khoản môi giới cho phép bạn giao dịch chứng khoán trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "margin brokerage account": tài khoản môi giới quỹ, cho phép nhà đầu vay tiền từ công ty môi giới để mua thêm chứng khoán.

    • With a margin brokerage account, you can leverage your investments. (Với tài khoản môi giới quỹ, bạn có thể đòn bẩy các khoản đầu của mình.)
  • "IRA brokerage account": tài khoản môi giới hưu trí cá nhân, kết hợp giữa tài khoản môi giới tài khoản hưu trí (IRA) để đầu dài hạn.

    • He contributed to his IRA brokerage account for retirement. (Anh ấy đã đóng góp vào tài khoản môi giới hưu trí của mình cho việc nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Brokerage (danh từ): công ty môi giới, hoặc phí môi giới.

    • The brokerage charges a commission for each trade. (Công ty môi giới tính phí hoa hồng cho mỗi giao dịch.)
  • Broker (danh từ): người môi giới, nhân viên môi giới.

    • My broker manages my brokerage account. (Người môi giới của tôi quản lý tài khoản môi giới của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Investment account: tài khoản đầu (thường dùng chung, nhưng không nhất thiết phải qua công ty môi giới).
  • Securities account: tài khoản chứng khoán (tập trung vào việc nắm giữ chứng khoán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Open a brokerage account: mở tài khoản môi giới.
    • She decided to open a brokerage account with a reputable firm. ( ấy quyết định mở tài khoản môi giới tại một công ty uy tín.)
  • Fund a brokerage account: nạp tiền vào tài khoản môi giới.
    • You need to fund your brokerage account before trading. (Bạn cần nạp tiền vào tài khoản môi giới trước khi giao dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • "Play the market": tham gia đầu chứng khoán (thường mang tính rủi ro), liên quan đến việc sử dụng tài khoản môi giới.
    • He's been playing the market through his brokerage account for years. (Anh ấy đã tham gia đầu chứng khoán qua tài khoản môi giới của mình trong nhiều năm.)