bromegrass

bromegrass

A farmer checks a field of bromegrass in the morning sun.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cỏ brom: Một loại cỏ thuộc chi Bromus, thường mọcrừng đồng cỏ, nguồn gốc từ các vùng ôn đới. Loại cỏ này thường được dùng làm thức ăn gia súc hoặc trồng làm cỏ trang trí.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân trồng cỏ brom trong đồng cỏ để gia súc của ông ăn.)
  • (Cỏ brom thường được tìm thấycác vùng ôn đới, cung cấp thức ăn cho động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bromegrass hay": cỏ brom khô, thường được dùng làm thức ănchua cho gia súc vào mùa đông.
    • The barn is full of bromegrass hay for the winter. (Chuồng đầy cỏ brom khô cho mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Brome (danh từ): tên gọi khác của cỏ brom, thường dùng trong văn bản khoa học.
    • Brome is a hardy grass species. (Cỏ brome một loài cỏ cứng cáp.)
  • Bromegrass pasture (danh từ): đồng cỏ trồng cỏ brom.
    • The bromegrass pasture provides excellent grazing. (Đồng cỏ brom cung cấp đồng cỏ chăn thả tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Brome grass: tên gọi thay thế của cỏ brom.
  • Cheatgrass: một loại cỏ dại cùng chi, đôi khi bị nhầm lẫn với cỏ brom.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bromegrass".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "bromegrass".