bromthymol blue
Định nghĩa
bromthymol blue (Danh từ): - Một loại thuốc nhuộm dùng làm chất chỉ thị axit-bazơ: "bromthymol blue" là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để xác định độ pH của dung dịch. Nó đổi màu từ vàng (trong môi trường axit) sang xanh lam (trong môi trường bazơ).
Ví dụ sử dụng
- (Dung dịch chuyển sang màu vàng khi thêm vài giọt bromthymol blue.)
- (Bromthymol blue thường được dùng trong phòng thí nghiệm sinh học để kiểm tra khí carbon dioxide.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bromthymol blue indicator": chất chỉ thị bromthymol blue, dùng để đo pH trong các thí nghiệm khoa học.
- The bromthymol blue indicator changed from yellow to blue as the solution became basic. (Chất chỉ thị bromthymol blue chuyển từ vàng sang xanh lam khi dung dịch trở nên có tính bazơ.)
"bromthymol blue test": thử nghiệm bromthymol blue, một phương pháp xác định sự hiện diện của axit hoặc bazơ.
- We performed a bromthymol blue test to check the acidity of the water sample. (Chúng tôi đã thực hiện thử nghiệm bromthymol blue để kiểm tra độ axit của mẫu nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Bromthymol (n): phần gốc của hợp chất, thường dùng trong các tên hóa chất tương tự.
- Thymol blue (n): một chất chỉ thị axit-bazơ khác, có cấu trúc hóa học tương tự nhưng phạm vi pH khác.
Từ đồng nghĩa
- Acid-base indicator: chất chỉ thị axit-bazơ (thuật ngữ chung cho các chất như bromthymol blue).
- pH indicator: chất chỉ thị pH (cũng dùng để chỉ các chất thay đổi màu theo độ pH).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bromthymol blue" vì đây là danh từ chỉ hóa chất cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "bromthymol blue" do tính chuyên ngành hóa học của từ này.)