bronchial artery
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động mạch phế quản: "bronchial artery" là một danh từ chỉ các động mạch nhỏ đi kèm theo các tiểu phế quản trong phổi, có chức năng cung cấp máu giàu oxy cho các mô của phổi (ngoại trừ các phế nang). Đây là một phần của hệ tuần hoàn phổi, nhưng khác với động mạch phổi vận chuyển máu đến phế nang để trao đổi khí.
Ví dụ sử dụng
- (Động mạch phế quản cung cấp máu giàu oxy cho thành của các phế quản và tiểu phế quản.)
- (Tổn thương động mạch phế quản có thể dẫn đến chảy máu trong phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bronchial artery embolization": thuyên tắc động mạch phế quản (một thủ thuật y khoa để cầm máu trong phổi).
- Bronchial artery embolization is often used to treat severe hemoptysis. (Thuyên tắc động mạch phế quản thường được sử dụng để điều trị ho ra máu nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bronchial (adj): thuộc về phế quản.
- Bronchial asthma is a chronic condition affecting the airways. (Hen phế quản là một tình trạng mãn tính ảnh hưởng đến đường thở.)
- Artery (n): động mạch.
- The aorta is the largest artery in the body. (Động mạch chủ là động mạch lớn nhất trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể mô tả là động mạch nuôi phế quản (một cách diễn giải dài hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "bronchial artery" vì đây là thuật ngữ giải phẫu học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "bronchial artery".