bronchiolitis
A doctor shows a concerned parent an illustration of a child's inflamed airways during a bronchiolitis explanation.
Danh từ: - Viêm tiểu phế quản: "bronchiolitis" là tình trạng viêm nhiễm các màng lót bên trong tiểu phế quản (các nhánh nhỏ của phế quản trong phổi). Đây là một bệnh lý hô hấp thường gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ dưới 2 tuổi, gây khó thở, ho và thở khò khè.
- (Em bé đã phải nhập viện vì viêm tiểu phế quản nặng.)
- (Viêm tiểu phế quản thường do virus hợp bào hô hấp (RSV) gây ra.)
"Acute bronchiolitis": viêm tiểu phế quản cấp tính, chỉ giai đoạn khởi phát nhanh và nghiêm trọng của bệnh.
- Acute bronchiolitis requires immediate medical attention. (Viêm tiểu phế quản cấp tính cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
"Viral bronchiolitis": viêm tiểu phế quản do virus, nhấn mạnh nguyên nhân gây bệnh.
- Most cases of bronchiolitis are viral bronchiolitis. (Hầu hết các trường hợp viêm tiểu phế quản là do virus.)
Bronchiolitic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến viêm tiểu phế quản.
- The child showed bronchiolitic symptoms. (Đứa trẻ có các triệu chứng viêm tiểu phế quản.)
Bronchiolitis obliterans (danh từ): viêm tiểu phế quản tắc nghẽn, một dạng nghiêm trọng hơn của bệnh.
- Bronchiolitis obliterans can lead to permanent lung damage. (Viêm tiểu phế quản tắc nghẽn có thể dẫn đến tổn thương phổi vĩnh viễn.)
- Viêm phế quản nhỏ: một cách gọi khác của viêm tiểu phế quản, nhưng ít phổ biến hơn.
- Nhiễm trùng tiểu phế quản: mô tả tình trạng viêm do nhiễm trùng ở các tiểu phế quản.
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bronchiolitis". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như "treat" (điều trị) hoặc "manage" (quản lý) trong ngữ cảnh bệnh lý:
- Doctors treat bronchiolitis with supportive care. (Các bác sĩ điều trị viêm tiểu phế quản bằng chăm sóc hỗ trợ.)
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "bronchiolitis" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.