bronchitique

Học thuật
Thân thiện
bronchitique

Une personne bronchitique tousse dans son lit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về bệnh viêm phế quản: Mô tả tình trạng, triệu chứng hoặc nguyên nhân liên quan đến bệnh viêm phế quản.
    • Bị viêm phế quản: Dùng để mô tả một người hoặc động vật đang mắc bệnh viêm phế quản.
  2. Danh từ:

    • Người bị viêm phế quản: Chỉ một cá nhân đang mắc bệnh viêm phế quản.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a une toux bronchitique. (Anh ấy có một cơn ho do viêm phế quản.)
    • Le patient est bronchitique depuis une semaine. (Bệnh nhân bị viêm phế quản đã được một tuần.)
  • Danh từ:

    • Ce bronchitique doit éviter le froid. (Người bị viêm phế quản này phải tránh lạnh.)
    • Les bronchitiques sont souvent sensibles à la pollution. (Những người bị viêm phế quản thường nhạy cảm với ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, bronchitique thường được dùng trong các báo cáo lâm sàng hoặc chẩn đoán để mô tả tình trạng bệnh nhân.
    • État bronchitique aigu. (Tình trạng viêm phế quản cấp tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Bronchite (danh từ giống cái): Bệnh viêm phế quản.
    • Elle souffre d'une bronchite. ( ấy bị viêm phế quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Atteint de bronchite (cụm từ): Bị viêm phế quản (dùng như tính từ).
    • Un patient atteint de bronchite. (Một bệnh nhân bị viêm phế quản.)
bronchitique

Une personne bronchitique tousse dans son lit.

tính từ
  1. xem bronchite
danh từ
  1. người bị viêm phế quản