bronchitique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về bệnh viêm phế quản: Mô tả tình trạng, triệu chứng hoặc nguyên nhân liên quan đến bệnh viêm phế quản.
- Bị viêm phế quản: Dùng để mô tả một người hoặc động vật đang mắc bệnh viêm phế quản.
Danh từ:
- Người bị viêm phế quản: Chỉ một cá nhân đang mắc bệnh viêm phế quản.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a une toux bronchitique. (Anh ấy có một cơn ho do viêm phế quản.)
- Le patient est bronchitique depuis une semaine. (Bệnh nhân bị viêm phế quản đã được một tuần.)
Danh từ:
- Ce bronchitique doit éviter le froid. (Người bị viêm phế quản này phải tránh lạnh.)
- Les bronchitiques sont souvent sensibles à la pollution. (Những người bị viêm phế quản thường nhạy cảm với ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, bronchitique thường được dùng trong các báo cáo lâm sàng hoặc chẩn đoán để mô tả tình trạng bệnh nhân.
- État bronchitique aigu. (Tình trạng viêm phế quản cấp tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Bronchite (danh từ giống cái): Bệnh viêm phế quản.
- Elle souffre d'une bronchite. (Cô ấy bị viêm phế quản.)
Từ đồng nghĩa
- Atteint de bronchite (cụm từ): Bị viêm phế quản (dùng như tính từ).
- Un patient atteint de bronchite. (Một bệnh nhân bị viêm phế quản.)
danh từ
- người bị viêm phế quản