bronchospasm

bronchospasm

A patient experiences a bronchospasm during an asthma attack.

Định nghĩa

Danh từ: Co thắt phế quản - Co thắt các trơn của phế quản: "Bronchospasm" tình trạng các trơn xung quanh ống phế quản (đường dẫn khí trong phổi) co thắt đột ngột, làm hẹp đường thở. Điều này gây khó khăn khi thở ra, thường kèm theo tiếng thở khò khè hoặc rít. - Liên quan đến bệnh : Tình trạng này thường xuất hiệnbệnh nhân hen suyễn (asthma) hoặc viêm phế quản (bronchitis), có thể do các tác nhân như dị ứng, tập thể dục, hoặc nhiễm trùng đường hô hấp gây ra.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị co thắt phế quản nghiêm trọng sau khi hít phải phấn hoa.)
  • (Các bác sĩ đã dùng thuốc giãn phế quản để làm giảm cơn co thắt phế quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute bronchospasm": co thắt phế quản cấp tính, xảy ra đột ngột cần can thiệp y tế khẩn cấp.
    • Acute bronchospasm can be life-threatening if not treated promptly. (Co thắt phế quản cấp tính có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.)
  • "Exercise-induced bronchospasm": co thắt phế quản do vận động gắng sức, thường gặpvận động viên.
    • Many athletes use inhalers to prevent exercise-induced bronchospasm. (Nhiều vận động viên sử dụng ống hít để ngăn ngừa co thắt phế quản do vận động.)
Biến thể từ gần giống
  • Bronchospastic (tính từ): thuộc về hoặc gây ra co thắt phế quản.
    • Bronchospastic reactions are common in allergic asthma. (Các phản ứng co thắt phế quản thường gặp trong hen suyễn dị ứng.)
  • Bronchoconstriction (danh từ): co thắt phế quản (thường dùng thay thế, nhưng nhấn mạnh vào sự thu hẹp đường thở hơn cơn co thắt).
  • Bronchodilator (danh từ): thuốc giãn phế quản (dùng để điều trị co thắt phế quản).
Từ đồng nghĩa
  • Spasm of the bronchi: co thắt phế quản (thuật ngữ mô tả trực tiếp).
  • Airway constriction: co thắt đường thở (thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wheeze out: thở khò khè (hành động thở ra khó khăn do co thắt phế quản).
    • He wheezed out a few words before the bronchospasm worsened. (Anh ấy thở khò khè nói vài từ trước khi cơn co thắt phế quản trở nên tồi tệ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a tight chest: cảm giác tức ngực (thường đi kèm với co thắt phế quản).
    • She had a tight chest and was struggling to breathe, a classic sign of bronchospasm. ( ấy cảm thấy tức ngực khó thở, một dấu hiệu điển hình của co thắt phế quản.)