brontosaurus

brontosaurus

A brontosaurus eats leaves from the top of a tall tree.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khủng long brontosaurus: Một loài khủng long ăn thực vật khổng lồ, bốn chân, cổ dài đuôi dài, sống phổ biếnBắc Mỹ vào cuối kỷ Jura. Tên gọi "brontosaurus" có nghĩa "thằn lằn sấm sét" trong tiếng Hy Lạp.

dụ sử dụng
  • (Khủng long brontosaurus một trong những động vật trên cạn lớn nhất từng tồn tại.)
  • (Hóa thạch của khủng long brontosaurus đã được tìm thấymiền tây Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A brontosaurus in the room": (hiếm) Một vấn đề lớn hiển nhiên nhưng bị phớt lờ (tương tự "con voi trong phòng").
    • The budget deficit was a brontosaurus in the room during the meeting. (Thâm hụt ngân sách một vấn đề lớn bị phớt lờ trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Brontosaur (danh từ): Dạng rút gọn của "brontosaurus".
    • The brontosaur skeleton is displayed in the museum. (Bộ xương brontosaur được trưng bày trong bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Apatosaurus: Một loài khủng long tương tự, thường bị nhầm lẫn với brontosaurus trong lịch sử cổ sinh vật học.
  • Sauropod: Nhóm khủng long ăn thực vật cổ dài, bao gồm brontosaurus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ "brontosaurus")
Thành ngữ liên quan
  • "Like a brontosaurus": (hiếm) Dùng để mô tả một thứ đó rất lớn, chậm chạp hoặc cổ xưa.
    • His old car moved like a brontosaurus. (Chiếc xe của anh ấy di chuyển chậm như một con brontosaurus.)