brood bitch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó cái dùng để sinh sản: "brood bitch" chỉ một con chó cái được nuôi giữ hoặc sử dụng với mục đích chính là sinh sản, đẻ ra những chú chó con. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực chăn nuôi chó, đặc biệt là trong các trại giống.
Ví dụ sử dụng
- (Người gây giống đã chọn một con chó cái sinh sản khỏe mạnh với tính cách điềm tĩnh.)
- (Một con chó cái sinh sản cần dinh dưỡng hợp lý và chăm sóc thú y trong suốt thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brood bitch" thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành chăn nuôi, không phải là thuật ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- The kennel's brood bitch produced a litter of six puppies. (Con chó cái sinh sản của trại chó đã sinh ra một lứa sáu chú chó con.)
Biến thể và từ gần giống
- Brood (n): lứa đẻ, bầy con (của động vật).
- The hen sat on her brood of chicks. (Gà mái ấp lứa gà con của nó.)
- Bitch (n): chó cái (thuật ngữ chung, không hàm ý sinh sản).
- The bitch is a loyal companion. (Con chó cái là một người bạn đồng hành trung thành.)
Từ đồng nghĩa
- Breeding female: con cái để gây giống.
- Dam (n): mẹ (dùng trong chăn nuôi động vật, chỉ con cái đã sinh con).
- The dam of the puppies is a champion show dog. (Mẹ của những chú chó con là một con chó biểu diễn vô địch.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "brood bitch" do tính chuyên ngành của thuật ngữ này.