brood bitch

brood bitch

A purebred brood bitch rests with her new litter of puppies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó cái dùng để sinh sản: "brood bitch" chỉ một con chó cái được nuôi giữ hoặc sử dụng với mục đích chính sinh sản, đẻ ra những chú chó con. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực chăn nuôi chó, đặc biệt trong các trại giống.
dụ sử dụng
  • (Người gây giống đã chọn một con chó cái sinh sản khỏe mạnh với tính cách điềm tĩnh.)
  • (Một con chó cái sinh sản cần dinh dưỡng hợp chăm sóc thú y trong suốt thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brood bitch" thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành chăn nuôi, không phải thuật ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
    • The kennel's brood bitch produced a litter of six puppies. (Con chó cái sinh sản của trại chó đã sinh ra một lứa sáu chú chó con.)
Biến thể từ gần giống
  • Brood (n): lứa đẻ, bầy con (của động vật).
    • The hen sat on her brood of chicks. (Gà mái ấp lứa con của .)
  • Bitch (n): chó cái (thuật ngữ chung, không hàm ý sinh sản).
    • The bitch is a loyal companion. (Con chó cái một người bạn đồng hành trung thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Breeding female: con cái để gây giống.
  • Dam (n): mẹ (dùng trong chăn nuôi động vật, chỉ con cái đã sinh con).
    • The dam of the puppies is a champion show dog. (Mẹ của những chú chó con một con chó biểu diễnđịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "brood bitch" do tính chuyên ngành của thuật ngữ này.