brooder pneumonia

brooder pneumonia

A veterinarian examines a young chicken for signs of brooder pneumonia.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bệnh viêm phổi con: "brooder pneumonia" một bệnh hô hấp nghiêm trọngchim, đặc biệt gà tây non, thường diễn ra dưới dạng viêm phổi cấp tính, tiến triển nhanh gây tử vong cao.

dụ sử dụng
  • (Bệnh viêm phổi con có thể gây tỷ lệ tử vong cao non nếu không được điều trị kịp thời.)
  • (Nông dân cần theo dõi các đợt bùng phát bệnh viêm phổi con trong vài tuần đầu đời của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract brooder pneumonia": mắc bệnh viêm phổi con.

    • Young turkeys often contract brooder pneumonia in poorly ventilated brooder houses. (Gà tây non thường mắc bệnh viêm phổi con trong các chuồng úm kém thông gió.)
  • "brooder pneumonia prevention": phòng ngừa bệnh viêm phổi con.

    • Proper sanitation and ventilation are key to brooder pneumonia prevention. (Vệ sinh thông gió đúng cách yếu tố then chốt trong phòng ngừa bệnh viêm phổi con.)
Biến thể từ gần giống
  • Brooder (n): máy úm con, nơi úm .

    • The brooder must be kept clean to reduce the risk of disease. (Máy úm con phải được giữ sạch sẽ để giảm nguy mắc bệnh.)
  • Pneumonia (n): viêm phổi (bệnh nói chung).

    • Pneumonia in birds is often caused by fungal or bacterial infections. (Viêm phổichim thường do nhiễm nấm hoặc vi khuẩn gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Avian aspergillosis: bệnh nhiễm nấm Aspergilluschim, một nguyên nhân phổ biến gây brooder pneumonia.
    • Avian aspergillosis is another term for brooder pneumonia in some contexts. (Bệnh nhiễm nấm Aspergilluschim một thuật ngữ khác cho bệnh viêm phổi con trong một số ngữ cảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến "brooder pneumonia".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "brooder pneumonia".)