broody hen

broody hen

A broody hen sits on a nest of eggs in the coop.

Định nghĩa

Danh từ: - Gà mái ấp: "broody hen" chỉ một con gà mái đã sẵn sàng ấp trứng, bản năng mạnh mẽ muốn ngồi trên trứng để giữ ấm cho nở.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân tách con gà mái ấp ra khỏi đàn để cho ấp trứng.)
  • (Một con gà mái ấp thường từ chối rời tổ, ngay cả để kiếm ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go broody": trở nên bản năng ấp trứng.

    • Some hens go broody naturally during spring. (Một số gà mái trở nên bản năng ấp trứng một cách tự nhiên vào mùa xuân.)
  • "broody behavior": hành vi ấp trứng.

    • Broody behavior includes sitting tightly on eggs and puffing up feathers. (Hành vi ấp trứng bao gồm ngồi chặt trên trứng lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Broodiness (danh từ): trạng thái hoặc bản năng ấp trứng.

    • Broodiness can be a desirable trait for breeding hens. (Bản năng ấp trứng có thể một đặc điểm mong muốn đối với gà mái sinh sản.)
  • Brood (danh từ/động từ): đàn con ( con) hoặc hành động ấp trứng.

    • The mother hen broods her chicks under her wings. ( mẹ ấp các con dưới cánh của .)
Từ đồng nghĩa
  • Setting hen: gà mái đang ấp (một thuật ngữ khác trong nông nghiệp).
  • Hatching hen: gà mái đang ấp trứng để cho nở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "broody hen", nhưng có thể dùng "to sit on eggs": ngồi trên trứng (hành động ấp).
    • The broody hen sits on eggs for about 21 days. (Con gà mái ấp ngồi trên trứng khoảng 21 ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be as broody as a hen": rất muốn ấp trứng, hoặc (nghĩa bóng) rất khao khát con.
    • She has been as broody as a hen since her sister had a baby. ( ấy rất khao khát con kể từ khi chị gái sinh em bé.)