brooklyn

brooklyn

A family walks across the Brooklyn Bridge.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Brooklyn một quận (borough) của thành phố New York, Hoa Kỳ. Đây quận đông dân nhất trong năm quận của thành phố này, nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa, các khu phố nghệ thuật, cầu Brooklyn.

dụ sử dụng
  • ( ấy sống ở Brooklyn, New York.)
  • (Brooklyn nổi tiếng với bối cảnh nghệ thuật sôi động của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brooklyn Bridge": Cầu Brooklyn, một cây cầu lịch sử nối Brooklyn với Manhattan.

    • We walked across the Brooklyn Bridge at sunset. (Chúng tôi đi bộ qua cầu Brooklyn vào lúc hoàng hôn.)
  • "Brooklyn accent": Giọng nói đặc trưng của người dân Brooklyn, thường được miêu tả trong phim ảnh.

    • He speaks with a thick Brooklyn accent. (Anh ấy nói với giọng Brooklyn rất đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Brooklynite (danh từ): Người dân sống ở Brooklyn.

    • Many Brooklynites are proud of their neighborhood. (Nhiều người dân Brooklyn tự hào về khu phố của họ.)
  • Brooklynese (danh từ, không chính thức): Phương ngữ hoặc giọng nói của người Brooklyn.

    • The movie features characters speaking in Brooklynese. (Bộ phim các nhân vật nói giọng Brooklyn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một địa danh. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "Quận Brooklyn" (Brooklyn borough) để nhấn mạnh vị trí hành chính.
Các cụm từ liên quan
  • "From Brooklyn": Xuất thân từ Brooklyn.
    • He is from Brooklyn, so he knows the city well. (Anh ấy đến từ Brooklyn, vậy anh ấy biết thành phố này.)
Thành ngữ liên quan
  • "Brooklyn style": Phong cách hoặc đặc trưng của Brooklyn, thường dùng để chỉ sự phóng khoáng, nghệ thuật hoặc giản dị.
    • They served pizza Brooklyn style at the party. (Họ phục vụ pizza kiểu Brooklyn tại bữa tiệc.)