broom beard grass

broom beard grass

A gardener trims the broom beard grass in a tidy border.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loại cỏ cứng cáp, đẹpBắc Mỹ: "broom beard grass" một loại cỏ sức sống mãnh liệt, chuyển sang màu đồng nhạt vào mùa thu. Tên gọi này thường dùng để chỉ một loại thực vật hoang dã.

dụ sử dụng
  • (Loại cỏ broom beard grass chuyển sang màu đồng nhạt tuyệt đẹp vào mùa thu.)
  • (Nông dân thường thấy cỏ broom beard grass mọc trên những cánh đồng cứng cápBắc Mỹ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in broom beard grass": bị phủ đầy loại cỏ này.

    • The hillside was completely covered in broom beard grass. (Sườn đồi bị phủ đầy cỏ broom beard grass.)
  • "the pale bronze of broom beard grass": màu đồng nhạt của loại cỏ này, thường dùng trong miêu tả cảnh quan.

    • The pale bronze of broom beard grass adds a unique hue to the landscape in fall. (Màu đồng nhạt của cỏ broom beard grass thêm một sắc thái độc đáo cho cảnh quan vào mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Beard grass (danh từ): một loại cỏ râu hoặc lông mềm, thường liên quan đến họ cỏ.

    • Beard grass is common in many temperate regions. (Cỏ beard grass phổ biếnnhiều vùng ôn đới.)
  • Broom grass (danh từ): một loại cỏ cứng, có thể dùng làm chổi.

    • Broom grass is often used for making brooms. (Cỏ broom grass thường được dùng để làm chổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Andropogon virginicus: tên khoa học của loại cỏ này trong hệ thống phân loại thực vật.
  • Broom sedge: một tên gọi khác của loại cỏ này, thường dùngBắc Mỹ.
Các cụm từ liên quan
  • "broom beard grass patch": một mảng cỏ broom beard grass.
    • We walked through a dense broom beard grass patch. (Chúng tôi đi qua một mảng cỏ broom beard grass dày đặc.)
Thành ngữ liên quan
  • "tall as broom beard grass": cao như loại cỏ này (thường dùng để so sánh chiều cao trong văn cảnh thực vật).
    • The wildflowers grew tall as broom beard grass in the meadow. (Những bông hoa dại mọc cao như cỏ broom beard grass trên đồng cỏ.)