broom closet

broom closet

A janitor opens the broom closet to get a mop.

Định nghĩa

Danh từ: tủ đựng chổi hoặc phòng nhỏ chứa chổimột không gian nhỏ, thường tủ hoặc phòng, dùng để cất giữ chổi các dụng cụ vệ sinh khác.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi để cây lau nhà trong tủ đựng chổi.)
  • (Người lao công lấy một cây chổi mới từ phòng nhỏ chứa chổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come out of the broom closet": (nghĩa bóng, thông tục) tiết lộ bí mật về việc mình phù thủy hoặc người theo tín ngưỡng tân ma thuật (Wicca).
    • After years of hiding her beliefs, she finally came out of the broom closet. (Sau nhiều năm giấu giếm niềm tin, cuối cùng ấy đã công khai mình phù thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Broom (danh từ): chổi.
  • Closet (danh từ): tủ quần áo, phòng nhỏ.
  • Utility closet (danh từ): tủ đồ dùng, thường rộng hơn chứa nhiều vật dụng hơn tủ đựng chổi.
Từ đồng nghĩa
  • Janitor's closet: tủ của người lao công.
  • Cleaning closet: tủ đựng đồ vệ sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp với "broom closet". Tuy nhiên, cụm từ "come out of the broom closet" (đã nêutrên) một thành ngữ phổ biến.

Thành ngữ liên quan
  • Broom closet: ngoài nghĩa đen, còn được dùng trong cộng đồng Wicca tân ma thuật để chỉ việc giữ bí mật về tín ngưỡng của mình, tương tự như "come out of the closet" (công khai đồng tính) nhưng dành cho phù thủy.