broom sedge

broom sedge

Broom sedge grows in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loại cỏ cao, mọc thành bụimiền đông nam nước Mỹ: "broom sedge" một loại cỏ dại cao, thường mọc thành từng bụi, đặc điểm thân cứng thường được tìm thấycác vùng đất hoang hoặc đồng cỏ khô ráo tại khu vực đông nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Những cánh đồng bị phủ kín bởi cỏ broom sedge, chuyển sang màu vàng óng dưới ánh sáng mùa thu.)
  • (Nông dân thường coi cỏ broom sedge dấu hiệu của đất kém màu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overgrown with broom sedge": bị cỏ broom sedge mọc um tùm.
    • The abandoned pasture was completely overgrown with broom sedge. (Đồng cỏ bỏ hoang hoàn toàn bị cỏ broom sedge mọc um tùm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sedge (danh từ): một họ cỏ cói, thường mọcvùng ẩm ướt.
    • Sedges are common in wetlands, unlike broom sedge which prefers dry areas. (Cói thường phổ biếnvùng đất ngập nước, không giống như broom sedge ưa thích vùng khô ráo.)
Từ đồng nghĩa
  • Andropogon virginicus: tên khoa học của loài cỏ này.
  • Broom grass: một tên gọi khác, dùng để chỉ các loại cỏ thân cứng được dùng làm chổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp: "broom sedge" danh từ chỉ loài thực vật, không dạng động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "broom sedge" chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nông nghiệp sinh thái, không thành ngữ thông dụng.