broomcorn
Định nghĩa
Danh từ: - Cây chổi (loại cỏ cao): "broomcorn" là một loại cây thuộc họ cỏ (thường là Sorghum bicolor), được trồng để lấy phần chùy hoa dài, cứng, nhiều nhánh, dùng để làm chổi và bàn chải.
Ví dụ sử dụng
- (Nông dân trồng cây chổi để lấy những cành cứng, rất thích hợp để làm chổi.)
- (Lông của chiếc bàn chải này được làm từ cây chổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "broomcorn millet": một loại kê (millet) có chùy hoa dùng làm chổi, thường được gọi là "kê chổi".
- Broomcorn millet is a drought-resistant crop. (Kê chổi là một loại cây trồng chịu hạn tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Broom (n): chổi (dụng cụ làm từ cây chổi hoặc các vật liệu khác).
- He swept the floor with a broom. (Anh ấy quét sàn nhà bằng một cái chổi.)
- Corn (n): ngô, bắp (trong "broomcorn", "corn" không có nghĩa là ngô, mà chỉ chung các loại cây ngũ cốc, nhưng từ này thường gây nhầm lẫn với ngô).
Từ đồng nghĩa
- Sorghum: cao lương (tên khoa học của cây broomcorn).
- Broom grass: cỏ chổi (tên gọi khác, dùng để chỉ các loại cây có nhánh dùng làm chổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "broomcorn" vì đây là danh từ cụ thể, chỉ một loại cây.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "broomcorn".)