broomrape family

broomrape family

A botanist examines a specimen from the broomrape family in a field guide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ cây không , màu nâu hoặc vàng: "broomrape family" một danh từ chỉ một họ thực vật, bao gồm các loài cây thân thảo, không , màu nâu hoặc vàng. Các cây này thường sống ký sinh trên rễ của các cây khác đôi khi được xếp vào bộ Scrophulariales (bộ Hoa mõm sói).
dụ sử dụng
  • (Họ cây broomrape bao gồm nhiều loài thực vật ký sinh không chất diệp lục.)
  • (Các nhà khoa học xếp họ cây broomrape dưới bộ Scrophulariales.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại thực vật: "broomrape family" thường được dùng trong các tài liệu thực vật học để chỉ nhóm cây ký sinh.

    • Plants in the broomrape family are often found in dry, sandy soils. (Các cây trong họ broomrape thường được tìm thấyđất khô, nhiều cát.)
  • Đặc điểm hình thái: Nhấn mạnh sự thiếu màu sắc đặc trưng.

    • Members of the broomrape family are brown or yellow due to their lack of chlorophyll. (Các thành viên của họ broomrape màu nâu hoặc vàng do thiếu chất diệp lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Broomrape (n): cây broomrape (một loài trong họ này).

    • The broomrape is a parasitic plant that attaches to host roots. (Cây broomrape một loài thực vật ký sinh bám vào rễ cây chủ.)
  • Orobanchaceae (n): tên khoa học của họ broomrape family.

    • Orobanchaceae is the scientific name for the broomrape family. (Orobanchaceae tên khoa học của họ broomrape.)
Từ đồng nghĩa
  • Parasitic plant family: họ thực vật ký sinh.
  • Orobanchaceae: tên khoa học chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "broomrape family")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "broomrape family")