broussonetia

Định nghĩa

Danh từ: Broussonetia một chi thực vật trong họ Dâu tằm (Moraceae), bao gồm các loài cây gỗ hoặc cây bụi. Loài phổ biến nhất là Broussonetia papyrifera, còn gọi là cây dâu giấy, vỏ dùng để sản xuất giấy vải.

dụ sử dụng
  • (Cây nguồn gốc từ Đông Á.)
  • (Vỏ của cây được dùng để làm giấy truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Broussonetia thường được nhắc đến trong bối cảnh thực vật học, sinh thái học, hoặc ngành công nghiệp giấy thủ công.
  • (Chi được biết đến với tốc độ sinh trưởng nhanh khả năng thích nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Broussonetia papyrifera (danh từ): tên khoa học của cây dâu giấy.
    • Broussonetia papyrifera is also called paper mulberry. (Cây Broussonetia papyrifera còn được gọi là dâu giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Paper mulberry: cây dâu giấy (tên thông thường trong tiếng Anh).
  • Cây dâu giấy: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ chi thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "broussonetia".