brown bat
Định nghĩa
Danh từ: Dơi nâu (brown bat) là một loại dơi ăn côn trùng, có kích thước từ trung bình đến nhỏ, được tìm thấy trên toàn thế giới trong các hang động, cây cối và các tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Dơi nâu được biết đến với khả năng bắt côn trùng khi đang bay.)
- (Nhiều con dơi nâu ngủ đông trong các hang động vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a colony of brown bats": một đàn dơi nâu.
- We discovered a large colony of brown bats in the old barn. (Chúng tôi phát hiện một đàn dơi nâu lớn trong chuồng cũ.)
- "brown bat roosting": nơi dơi nâu đậu nghỉ.
- The brown bat roosting site was carefully protected by the conservation group. (Khu vực đậu nghỉ của dơi nâu được nhóm bảo tồn bảo vệ cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Little brown bat (danh từ): dơi nâu nhỏ, một loài phổ biến ở Bắc Mỹ.
- The little brown bat is one of the most studied bat species. (Dơi nâu nhỏ là một trong những loài dơi được nghiên cứu nhiều nhất.)
- Big brown bat (danh từ): dơi nâu lớn, một loài dơi nâu có kích thước lớn hơn.
- The big brown bat can be found in urban areas. (Dơi nâu lớn có thể được tìm thấy ở các khu vực đô thị.)
Từ đồng nghĩa
- Insectivorous bat: dơi ăn côn trùng (thuật ngữ chung hơn).
- Cave bat: dơi hang động (dựa trên môi trường sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "fly like a brown bat": bay như dơi nâu (mô tả cách bay nhanh và linh hoạt).
- The children watched the bird fly like a brown bat through the twilight sky. (Bọn trẻ nhìn con chim bay như dơi nâu xuyên qua bầu trời chạng vạng.)
Thành ngữ liên quan
- "blind as a bat": mù như dơi (thành ngữ phổ biến, nhưng không chính xác vì dơi nâu có thị giác tốt).
- He can't see anything without his glasses; he's as blind as a bat. (Anh ấy không thấy gì nếu không có kính; anh ấy mù như dơi.)