brown snail

brown snail

A brown snail slowly crawls across a garden path.

Định nghĩa

Danh từ: "brown snail" (ốc sên nâu) một loại ốc sên vỏ màu nâu với các vệt ngoằn ngoèo nhạt hơn. Đây loài gây hại nghiêm trọng trong vườn, phân bố gần như khắp toàn cầu.

dụ sử dụng
  • (Ốc sên nâu một loài gây hại nghiêm trọng trong vườn, phá hoại cây cối.)
  • (Những người làm vườn thường cố gắng kiểm soát số lượng ốc sên nâu để bảo vệ mùa màng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brown snail infestation": sự xâm nhập của ốc sên nâu.

    • The garden suffered from a severe brown snail infestation last spring. (Khu vườn đã bị xâm nhập nghiêm trọng bởi ốc sên nâu vào mùa xuân năm ngoái.)
  • "brown snail shell": vỏ của ốc sên nâu.

    • The brown snail shell has distinctive zigzag markings. (Vỏ của ốc sên nâu các vệt ngoằn ngoèo đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Snail (n): ốc sên (nói chung).

    • A snail moves very slowly. (Một con ốc sên di chuyển rất chậm.)
  • Brown (adj): màu nâu.

    • The snail has a brown shell. (Con ốc sên vỏ màu nâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Garden snail: ốc sên vườn (thường dùng để chỉ các loài ốc sên gây hại trong vườn).
  • Helix aspersa: tên khoa học của một loài ốc sên nâu phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snail along: di chuyển chậm như ốc sên.
    • The traffic was snailing along during rush hour. (Giao thông di chuyển chậm như ốc sên vào giờ cao điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • At a snail's pace: với tốc độ rất chậm.
    • The project is progressing at a snail's pace. (Dự án đang tiến triển với tốc độ rất chậm.)